• (Khác biệt giữa các bản)
    (/* /'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/ <!-- BaamBoo-Tra Từ cho rằng phần phiên âm này chưa hoàn thiện, bạn hãy cùng xây dựng bằng cách thêm vào giữa /..../ phần phiên)
    Hiện nay (07:58, ngày 4 tháng 4 năm 2010) (Sửa) (undo)
     
    (5 intermediate revisions not shown.)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">'obstikl</font>'''/ =====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
     
    +
    -
    =====/'''<font color="red">'obsәtk(ә)l</font>'''/ =====
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    Dòng 14: Dòng 10:
    ::Những vật chướng ngại trên đường chạy đua
    ::Những vật chướng ngại trên đường chạy đua
    -
    == Kỹ thuật chung ==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    ===Toán & tin===
    -
    =====chướng ngại vật=====
    +
    =====(cơ học ) sự trở ngại=====
    -
     
    +
    -
    =====hỗn độn=====
    +
    -
    =====sự cản trở=====
     
    -
    =====sự trở ngại=====
    +
    === Xây dựng===
     +
    =====vật chướng ngại, sự trở ngại=====
    -
    =====trở ngại=====
    +
    ===Cơ - Điện tử===
     +
    =====Sự trở ngại, vật chướng ngại=====
    -
    =====vật cản=====
    +
    === Kỹ thuật chung ===
     +
    =====chướng ngại vật=====
    -
    =====vật chướng ngại=====
    +
    =====hỗn độn=====
    -
    == Đồng nghĩa Tiếng Anh ==
    +
    =====sự cản trở=====
    -
    ===N.===
    +
    -
    =====Impediment, hindrance, obstruction, hurdle, hitch, catch,snag, stumbling-block, barrier, bar, check: The obstacles inthe road prevented our proceeding further. One must oftenovercome many obstacles before achieving success.=====
    +
    =====sự trở ngại=====
    -
    == Oxford==
    +
    =====trở ngại=====
    -
    ===N.===
    +
    -
    =====A person or thing that obstructs progress.=====
    +
    =====vật cản=====
    -
    =====Obstacle-race arace in which various obstacles have to be negotiated. [ME f.OF f. L obstaculum f. obstare impede (as OB-, stare stand)]=====
    +
    =====vật chướng ngại=====
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Category:Từ điển Oxford]]
    +
    ==Các từ liên quan==
     +
    ===Từ đồng nghĩa===
     +
    =====noun=====
     +
    :[[bar]] , [[block]] , [[booby trap ]]* , [[bump ]]* , [[catch]] , [[catch-22 ]]* , [[check]] , [[clog ]]* , [[crimp ]]* , [[difficulty]] , [[disincentive]] , [[encumbrance]] , [[hamper]] , [[handicap]] , [[hang-up ]]* , [[hardship]] , [[hindrance]] , [[hitch ]]* , [[hurdle]] , [[interference]] , [[interruption]] , [[joker ]]* , [[monkey wrench ]]* , [[mountain]] , [[obstruction]] , [[restriction]] , [[rub ]]* , [[snag]] , [[stumbling block ]]* , [[traverse]] , [[vicissitude]] , [[barricade]] , [[barrier]] , [[blockage]] , [[clog]] , [[impediment]] , [[stop]] , [[wall]] , [[blockade]] , [[bump]] , [[hitch]] , [[stumbling-block]] , [[stumbling block]]
     +
    ===Từ trái nghĩa===
     +
    =====noun=====
     +
    :[[advantage]] , [[assistance]] , [[blessing]] , [[clearance]] , [[help]]
     +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại:Cơ - Điện tử]][[Thể_loại:Xây dựng]]
     +
    [[Thể_loại:Toán & tin]]

    Hiện nay

    /'obstikl/

    Thông dụng

    Danh từ

    Sự cản trở, sự trở ngại
    Chướng ngại vật; vật trở ngại
    Obstacles on the racecourse
    Những vật chướng ngại trên đường chạy đua

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    (cơ học ) sự trở ngại

    Xây dựng

    vật chướng ngại, sự trở ngại

    Cơ - Điện tử

    Sự trở ngại, vật chướng ngại

    Kỹ thuật chung

    chướng ngại vật
    hỗn độn
    sự cản trở
    sự trở ngại
    trở ngại
    vật cản
    vật chướng ngại

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X