• (Khác biệt giữa các bản)
    (→hình thái từ)
    Hiện nay (12:54, ngày 25 tháng 2 năm 2009) (Sửa) (undo)
     
    (5 intermediate revisions not shown.)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">in'vent</font>'''/ <!-- BaamBoo-Tra Từ cho rằng phần phiên âm này chưa hoàn thiện, bạn hãy cùng xây dựng bằng cách thêm vào giữa /..../ phần phiên âm của từ. VD: phiên âm của help là /help/ --> =====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
     
    +
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    Dòng 17: Dòng 11:
    ===hình thái từ===
    ===hình thái từ===
    *V-ing: [[inventing]]
    *V-ing: [[inventing]]
    -
    *V-ed: [[invented]]
    +
    * V_ed: [[invented]]
    -
     
    +
    -
    == Hóa học & vật liệu==
    +
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
    =====sáng chế=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Kỹ thuật chung ==
    +
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
    =====phát minh=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====sự phát minh=====
    +
    -
     
    +
    -
    === Nguồn khác ===
    +
    -
    *[http://www.eurochlor.org/search/index.asp?q=invent invent] : Chlorine Online
    +
    -
     
    +
    -
    == Đồng nghĩa Tiếng Anh ==
    +
    -
    ===V.===
    +
    -
     
    +
    -
    =====Create, devise, contrive, originate, think up, dream up,conceive, concoct, make up, imagine, formulate, improvise,design, hit upon; coin: He claims to have invented thetoothpaste tube.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Fabricate, make up, concoct, Colloq cook up:She invented that story about having been a lion-tamer.=====
    +
    -
    == Oxford==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===V.tr.===
    +
    ===Toán & tin===
     +
    =====phát minh=====
    -
    =====Create by thought, devise; originate (a new method, aninstrument, etc.).=====
     
    -
    =====Concoct (a false story etc.).=====
    +
    === Hóa học & vật liệu===
     +
    =====sáng chế=====
     +
    === Kỹ thuật chung ===
     +
    =====phát minh=====
    -
    =====Inventable adj. [ME, = discover, f. L invenire invent- find,contrive (as IN-(2), venire vent- come)]=====
    +
    =====sự phát minh=====
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Hóa học & vật liệu]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Category:Từ điển Oxford]]
    +
    ==Các từ liên quan==
     +
    ===Từ đồng nghĩa===
     +
    =====verb=====
     +
    :[[ad-lib]] , [[author]] , [[bear]] , [[bring into being]] , [[coin]] , [[come upon]] , [[come up with]] , [[compose]] , [[conceive]] , [[contrive]] , [[cook up ]]* , [[design]] , [[devise]] , [[discover]] , [[dream up]] , [[envision]] , [[execute]] , [[fake]] , [[fashion]] , [[find]] , [[forge]] , [[form]] , [[formulate]] , [[frame]] , [[hatch]] , [[imagine]] , [[improve]] , [[improvise]] , [[inaugurate]] , [[initiate]] , [[jam ]]* , [[knock off ]]* , [[make]] , [[make up]] , [[mint]] , [[off-the-cuff]] , [[originate]] , [[plan]] , [[produce]] , [[project]] , [[toss off]] , [[turn out]] , [[wing ]]* , [[concoct]] , [[conjure up]] , [[create out of thin air]] , [[equivocate]] , [[falsify]] , [[feign]] , [[fib]] , [[lie]] , [[make believe]] , [[misrepresent]] , [[misstate]] , [[pretend]] , [[prevaricate]] , [[simulate]] , [[tell a white lie]] , [[tell untruth]] , [[think up]] , [[trump up]] , [[vamp]] , [[fabricate]] , [[create]] , [[develop]] , [[engineer]] , [[evolve]] , [[excogitate]] , [[innovate]] , [[machinate]] , [[patent]] , [[pioneer]]
     +
    ===Từ trái nghĩa===
     +
    =====verb=====
     +
    :[[steal]] , [[tell truth]]
     +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Hóa học & vật liệu]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]]
     +
    [[Thể_loại:Toán & tin]]

    Hiện nay

    /in'vent/

    Thông dụng

    Ngoại động từ

    Phát minh, sáng chế
    (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) hư cấu; sáng tác (truyện)
    Bịa đặt (chuyện...)

    hình thái từ

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    phát minh

    Hóa học & vật liệu

    sáng chế

    Kỹ thuật chung

    phát minh
    sự phát minh

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X