• /kən'traiv/

    Thông dụng

    Động từ

    Nghĩ ra, sáng chế ra
    to contrive a device for opening tins
    nghĩ ra được một cái để mở hộp
    Trù tính, trù liệu, tính toán; bày đặt, xếp đặt
    Xoay xở, lo liệu (việc nhà...)
    Bày mưu tính kế

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X