-
(Khác biệt giữa các bản)(→Từ điển thông dụng)
(4 intermediate revisions not shown.) Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"+ =====/'''<font color="red">'mə:t∫ənt</font>'''/ <!-- BaamBoo-Tra Từ cho rằng phần phiên âm này chưa hoàn thiện, bạn hãy cùng xây dựng bằng cách thêm vào giữa /..../ phần phiên âm của từ. VD: phiên âm của help là /help/ --> =====- | __TOC__+ - |}+ - + - =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====+ - {{Phiên âm}}+ - <!--Sau khi copy xong, bạnvui lòng xóa thông báo {{Phiênâm}} để khẳng định với cộng đồngphiên âmnày đã được bạn hoàn thiện-->+ - + ==Thông dụng====Thông dụng==Dòng 26: Dòng 19: *V-ing: [[Merchanting]]*V-ing: [[Merchanting]]- == Xây dựng==+ ==Chuyên ngành==- ===Nghĩa chuyên ngành===+ ===Toán & tin===- =====nhàbuôn=====+ =====(toán kinh tế ) nhà buôn=====+ === Xây dựng===+ =====nhà buôn=====+ === Kỹ thuật chung ===+ =====buôn bán=====- == Kỹ thuật chung ==+ =====thương nghiệp=====- ===Nghĩa chuyên ngành===+ === Kinh tế ===- =====buôn bán=====+ =====buôn bán=====- + - =====thương nghiệp=====+ - + - == Kinh tế ==+ - ===Nghĩa chuyên ngành===+ - + - =====buôn bán=====+ ::[[commission]] [[merchant]]::[[commission]] [[merchant]]::người buôn bán hàng sách::người buôn bán hàng sáchDòng 48: Dòng 38: ::[[wealthy]] [[merchant]]::[[wealthy]] [[merchant]]::nhà buôn bán giàu có::nhà buôn bán giàu có- =====đẩy mạnh việc bán=====+ =====đẩy mạnh việc bán=====- =====người buôn bán=====+ =====người buôn bán=====::[[commission]] [[merchant]]::[[commission]] [[merchant]]::người buôn bán hàng sách::người buôn bán hàng sách::[[death]] [[merchant]]::[[death]] [[merchant]]::người buôn bán vũ khí::người buôn bán vũ khí- =====thuộc về thương mại=====+ =====thuộc về thương mại=====- =====thương nhân=====+ =====thương nhân=====::[[Chinese]] [[merchant]]::[[Chinese]] [[merchant]]::thương nhân Trung Quốc::thương nhân Trung QuốcDòng 72: Dòng 62: ::[[travelling]] [[merchant]]::[[travelling]] [[merchant]]::thương nhân lưu động::thương nhân lưu động- =====việc câu khách=====+ =====việc câu khách=====- + ==Các từ liên quan==- === Nguồn khác ===+ ===Từ đồng nghĩa===- *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=merchant merchant] : Corporateinformation+ =====noun=====- + :[[broker]] , [[businessperson]] , [[consigner]] , [[dealer]] , [[exporter]] , [[handler]] , [[jobber]] , [[marketer]] , [[operator]] , [[retailer]] , [[salesperson]] , [[seller]] , [[sender]] , [[shipper]] , [[shopkeeper]] , [[storekeeper]] , [[trader]] , [[tradesperson]] , [[trafficker]] , [[tycoon]] , [[vendor]] , [[wholesaler]] , [[merchandiser]] , [[speculator]] , [[tradesman]] , [[businessman]] , [[businesswoman]] , [[buyer]] , [[peddler]] , [[purveyor]] , [[salesman]] , [[saleswoman]]- ==ĐồngnghĩaTiếng Anh==+ =====verb=====- ===N.===+ :[[deal]] , [[handle]] , [[market]] , [[merchandise]] , [[peddle]] , [[retail]] , [[trade]] , [[vend]]- + ===Từ trái nghĩa===- =====Dealer,retailer,seller,shopkeeper,store owner,trader,tradesman or tradeswoman,vendor: High Street merchants arecomplaining about a decline in sales.=====+ =====noun=====- + :[[buyer]] , [[customer]]- =====Pedlar,hawker;(travelling) salesman,(sales) representative,commercialtraveller,huckster,door-to-door salesman,US old-fashioneddrummer,Colloq (sales) rep: His work as an itinerant merchanttook him away from home most of the week. 3 distributor,wholesaler,jobber,broker,agent,forwarder;businessman,merchant prince,mogul,tycoon,magnate,industrialist,USbaron: She comes from a family of steel merchants.=====+ [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Xây dựng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Kinh tế ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]]- + [[Thể_loại:Toán & tin]]- ==Oxford==+ - ===N.===+ - + - =====A wholesale trader,esp. with foreign countries.=====+ - + - =====Esp.US & Sc. a retail trader.=====+ - + - =====Colloq. usu. derog. a personshowing a partiality for a specified activity or practice (speedmerchant).=====+ - [[Category:Thông dụng]][[Category:Xây dựng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Category:Từ điển Oxford]]+ Hiện nay
Chuyên ngành
Kinh tế
buôn bán
- commission merchant
- người buôn bán hàng sách
- death merchant
- người buôn bán vũ khí
- export merchant
- nhà buôn bán xuất khẩu
- wealthy merchant
- nhà buôn bán giàu có
thương nhân
- Chinese merchant
- thương nhân Trung Quốc
- export merchant
- thương nhân xuất khẩu
- import merchant
- thương nhân nhập khẩu
- leading merchant
- thương nhân dẫn đầu
- substantial merchant
- thương nhân giàu có
- travelling merchant
- thương nhân lưu đông
- travelling merchant
- thương nhân lưu động
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
noun
- broker , businessperson , consigner , dealer , exporter , handler , jobber , marketer , operator , retailer , salesperson , seller , sender , shipper , shopkeeper , storekeeper , trader , tradesperson , trafficker , tycoon , vendor , wholesaler , merchandiser , speculator , tradesman , businessman , businesswoman , buyer , peddler , purveyor , salesman , saleswoman
Từ điển: Thông dụng | Xây dựng | Kỹ thuật chung | Kinh tế | Toán & tin
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
