• (Khác biệt giữa các bản)
    (→Từ điển thông dụng)
    Hiện nay (18:09, ngày 25 tháng 2 năm 2009) (Sửa) (undo)
     
    (3 intermediate revisions not shown.)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">'sæt∫əreit</font>'''/=====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
     
    +
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    -
     
    +
    -
     
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    ===Tính từ===
    ===Tính từ===
    Dòng 30: Dòng 22:
    *Ving: [[Saturating]]
    *Ving: [[Saturating]]
    -
    == Hóa học & vật liệu==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    ===Toán & tin===
    -
    =====làm bão hòa nước=====
    +
    =====bão ho=====
    -
     
    +
    -
    === Nguồn khác ===
    +
    -
    *[http://www.eurochlor.org/search/index.asp?q=saturate saturate] : Chlorine Online
    +
    -
     
    +
    -
    == Xây dựng==
    +
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
    =====bão hòa=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====thấm vào=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====uống no=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Kỹ thuật chung ==
    +
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
    =====ngâm tẩm=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====làm bão hòa=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Đồng nghĩa Tiếng Anh ==
    +
    -
    ===V.===
    +
    -
     
    +
    -
    =====Soak, wet, drench, steep, fill, imbue, souse, suffuse,impregnate, permeate; waterlog; Technical ret: I got caught inthe rain and came home saturated. Make sure that you saturatethe earth round the tree once you have finished planting.=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Oxford==
    +
    -
    ===V.tr.===
    +
    -
     
    +
    -
    =====Fill with moisture; soak thoroughly.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====(often foll. bywith) fill to capacity.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Cause (a substance, solution, vapour,metal, or air) to absorb, hold, or combine with the greatestpossible amount of another substance, or of moisture, magnetism,electricity, etc.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Cause (a substance) to combine with themaximum amount of another substance.=====
    +
    -
    =====Supply (a market) beyondthe point at which the demand for a product is satisfied.=====
     
    -
    =====(foll. by with, in) imbue with or steep in (learning, tradition,prejudice, etc.).=====
    +
    === Hóa học & vật liệu===
     +
    =====làm bão hòa nước=====
     +
    === Xây dựng===
     +
    =====bão hòa=====
    -
    =====Overwhelm (enemy defences, a target area,etc.) by concentrated bombing.=====
    +
    =====thấm vào=====
    -
    =====(as saturated adj.) a (ofcolour) full; rich; free from an admixture of white. b (of fatmolecules) containing the greatest number of hydrogen atoms.=====
    +
    =====uống no=====
     +
    === Kỹ thuật chung ===
     +
    =====ngâm tẩm=====
    -
    =====Saturate adj. literary. saturable adj. saturant n. & adj.[L saturare f. satur full]=====
    +
    =====làm bão hòa=====
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Hóa học & vật liệu]][[Category:Xây dựng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Category:Từ điển Oxford]]
    +
    ==Các từ liên quan==
     +
    ===Từ đồng nghĩa===
     +
    =====verb=====
     +
    :[[bathe]] , [[douche]] , [[douse]] , [[imbue]] , [[immerse]] , [[impregnate]] , [[infuse]] , [[overfill]] , [[penetrate]] , [[percolate]] , [[permeate]] , [[pervade]] , [[sate]] , [[satiate]] , [[soak]] , [[sop]] , [[souse]] , [[steep]] , [[suffuse]] , [[surfeit]] , [[transfuse]] , [[wash]] , [[waterlog]] , [[freight]] , [[drench]] , [[sodden]] , [[dampen]] , [[fill]] , [[glut]] , [[imbrue]] , [[ingrain]] , [[submerge]] , [[wet]]
     +
    ===Từ trái nghĩa===
     +
    =====verb=====
     +
    :[[dehydrate]] , [[dry]]
     +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Hóa học & vật liệu]][[Thể_loại:Xây dựng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]]
     +
    [[Thể_loại:Toán & tin]]

    Hiện nay

    /'sæt∫əreit/

    Thông dụng

    Tính từ

    No, bão hoà
    (thơ ca) thẫm, đẫm, đậm

    Ngoại động từ

    Làm no, làm bão hoà
    Làm ướt sũng, làm cho thấm đẫm
    clothes saturated with water
    quần áo đẫm nước
    Đắm chìm, tràn ngập; tống đầy
    (quân sự) ném bom ồ ạt, ném bom tập trung

    Hình Thái Từ

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    bão ho

    Hóa học & vật liệu

    làm bão hòa nước

    Xây dựng

    bão hòa
    thấm vào
    uống no

    Kỹ thuật chung

    ngâm tẩm
    làm bão hòa

    Các từ liên quan

    Từ trái nghĩa

    verb
    dehydrate , dry

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X