-
(Khác biệt giữa các bản)(/* /'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/ <!-- Nếu bạn có một phiên âm tốt, hãy copy phiên âm đó vào vị trí chữ "Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện". BaamBoo Tra Từ xi)n (Thêm nghĩa địa chất)
(6 intermediate revisions not shown.) Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"+ =====/'''<font color="red">kən'seʃn</font>'''/ =====- | __TOC__+ - |}+ - + - =====/'''<font color="red">kən'seʃn</font>'''/<!-- Nếu bạn có một phiên âm tốt, hãy copy phiên âm đó vào vị trí chữ "Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện". BaamBoo Tra Từ xin cám ơn bạn -->=====+ ==Thông dụng====Thông dụng==Dòng 16: Dòng 12: =====(ngoại giao) nhượng địa, tô giới==========(ngoại giao) nhượng địa, tô giới=====- ==Xây dựng==+ =====hạ giá=====- ===Nghĩa chuyên ngành===+ ::[[You]] [[can]] [[get]] [[travel]] [[concessions]] [[if]] [[you]] [[are]] [[under]] 26- =====sự nhượng đất đai=====+ - =====sự nhượng nhà cửa=====+ ==Chuyên ngành==- ==Kinh tế==+ === Xây dựng===- ===Nghĩa chuyên ngành===+ =====sự nhượng đất đai=====- =====đặc nhượng=====+ =====sự nhượng nhà cửa=====+ === Kinh tế ===+ =====đặc nhượng=====::[[concession]] [[for]] [[mining]]::[[concession]] [[for]] [[mining]]::quyền đặc nhượng khai mỏ::quyền đặc nhượng khai mỏ::[[concession]] [[oil]]::[[concession]] [[oil]]::dầu đặc nhượng::dầu đặc nhượng- =====đất nhượng=====+ =====đất nhượng=====- =====giảm bớt=====+ =====giảm bớt=====- =====nhượng địa=====+ =====nhượng địa=====- =====nhượng độc quyền=====+ =====nhượng độc quyền=====- =====quyền đặc hứa (đầu tư nước ngoài)=====+ =====quyền đặc hứa (đầu tư nước ngoài)=====- =====quyền đặc nhượng=====+ =====quyền đặc nhượng=====::[[concession]] [[for]] [[mining]]::[[concession]] [[for]] [[mining]]::quyền đặc nhượng khai mỏ::quyền đặc nhượng khai mỏ- =====sự giảm nhượng thuế quan=====+ =====sự giảm nhượng thuế quan=====+ ::[[tax]] [[concession]]- =====sự nhượng quyền=====+ =====sự nhượng quyền=====::[[mineral]] [[concession]]::[[mineral]] [[concession]]::sự nhượng quyền khai thác mỏ::sự nhượng quyền khai thác mỏ- =====tô giới=====+ =====tô giới=====- =====tô nhượng=====+ =====tô nhượng=====::[[concession]] [[agreement]]::[[concession]] [[agreement]]::hiệp định tô nhượng::hiệp định tô nhượng+ ===Địa chất===+ =====nhượng khu, khu vực được cấp để khai thác mỏ, xí nghiệp mỏ =====- === Nguồn khác ===+ ==Các từ liên quan==- *[http://www.bized.co.uk/cgi-bin/glossarydb/search.pl?glossearch=concession&searchtitlesonly=yes concession] : bized+ ===Từ đồng nghĩa===- + =====noun=====- ==Oxford==+ :[[acknowledgment]] , [[admission]] , [[allowance]] , [[assent]] , [[authorization]] , [[boon]] , [[buyback]] , [[compromise]] , [[confession]] , [[copout]] , [[deal]] , [[giveback]] , [[giving in]] , [[grant]] , [[indulgence]] , [[permission]] , [[permit]] , [[privilege]] , [[rollback]] , [[sellout]] , [[surrender]] , [[trade-off]] , [[warrant]] , [[acquiescence]] , [[condescension]] , [[favor]] , [[gambit]] , [[lease]] , [[yielding]]- ===N.===+ ===Từ trái nghĩa===- + =====noun=====- =====A the act or an instance of conceding (made the concessionthat we were right). b a thing conceded.=====+ :[[denial]] , [[difference]] , [[disagreement]] , [[disputation]] , [[fighting]] , [[protest]] , [[refusal]] , [[repudiation]]- + - =====A reduction inprice for a certain category of person.=====+ - + - =====A the right to useland or other property,granted esp. by a government or localauthority,esp. for a specific use. b the right,given by acompany,to sell goods,esp. in a particular territory. c theland or property used or given.=====+ - + - =====Concessionary adj. (alsoconcessional).[F concession f. L concessio (as concede)]=====+ Hiện nay
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
noun
- acknowledgment , admission , allowance , assent , authorization , boon , buyback , compromise , confession , copout , deal , giveback , giving in , grant , indulgence , permission , permit , privilege , rollback , sellout , surrender , trade-off , warrant , acquiescence , condescension , favor , gambit , lease , yielding
Từ trái nghĩa
noun
- denial , difference , disagreement , disputation , fighting , protest , refusal , repudiation
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
