• (Khác biệt giữa các bản)
    (/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/)
    Hiện nay (16:36, ngày 12 tháng 4 năm 2010) (Sửa) (undo)
     
    (3 intermediate revisions not shown.)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">´klaiənt</font>'''/=====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
     
    +
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    -
    'klai&#601;nt
    +
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    Dòng 12: Dòng 6:
    =====Khách hàng (của luật sư, cửa hàng...)=====
    =====Khách hàng (của luật sư, cửa hàng...)=====
    -
    == Toán & tin ==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
     
    -
    =====khách=====
    +
    === Toán & tin ===
     +
    =====khách=====
    ::CLCP ([[Client]]to [[client]] [[Protocol]])
    ::CLCP ([[Client]]to [[client]] [[Protocol]])
    ::giao thức khách hàng-khách hàng
    ::giao thức khách hàng-khách hàng
    Dòng 94: Dòng 89:
    ::thiết bị khách mỏng
    ::thiết bị khách mỏng
    -
    =====máy khách=====
    +
    =====máy khách=====
    ::[[Client]] [[To]] [[client]] [[Protocol]] (CTCP)
    ::[[Client]] [[To]] [[client]] [[Protocol]] (CTCP)
    ::giao thức giữa các máy khách
    ::giao thức giữa các máy khách
    Dòng 119: Dòng 114:
    ::[[thin]] [[client]]
    ::[[thin]] [[client]]
    ::máy khách loại nhẹ
    ::máy khách loại nhẹ
    -
    =====ứng dụng khách=====
    +
    =====ứng dụng khách=====
    ::OLE [[client]]
    ::OLE [[client]]
    ::trình ứng dụng khách OLE
    ::trình ứng dụng khách OLE
     +
    === Xây dựng===
     +
    =====người thuê thầu=====
    -
    === Nguồn khác ===
    +
    =====đặt hàng=====
    -
    *[http://foldoc.org/?query=client client] : Foldoc
    +
    -
    == Xây dựng==
    +
    =====thân chủ=====
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
    =====người thuê thầu=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====đặt hàng=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====thân chủ=====
    +
    ::[[client]] [[application]]
    ::[[client]] [[application]]
    ::ứng dụng thân chủ
    ::ứng dụng thân chủ
    ::[[client]] [[area]]
    ::[[client]] [[area]]
    ::khu vực thân chủ
    ::khu vực thân chủ
    -
    == Kỹ thuật chung ==
    +
    === Kỹ thuật chung ===
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    =====chủ công trình=====
    -
    =====chủ công trình=====
    +
    -
    =====khách hàng=====
    +
    =====khách hàng=====
    ::CLCP ([[Client]]to [[client]] [[Protocol]])
    ::CLCP ([[Client]]to [[client]] [[Protocol]])
    ::giao thức khách hàng-khách hàng
    ::giao thức khách hàng-khách hàng
    Dòng 185: Dòng 174:
    ::Hệ thống tệp khách hàng UNIX của NetWare
    ::Hệ thống tệp khách hàng UNIX của NetWare
    -
    =====nghiệp chủ=====
    +
    =====nghiệp chủ=====
    -
     
    +
    === Kinh tế ===
    -
    == Kinh tế ==
    +
    =====người ủy thác=====
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    ==Các từ liên quan==
    -
     
    +
    ===Từ đồng nghĩa===
    -
    =====người ủy thách=====
    +
    =====noun=====
    -
     
    +
    :[[applicant]] , [[believer]] , [[buyer]] , [[chump]] , [[consumer]] , [[dependent]] , [[disciple]] , [[follower]] , [[front]] , [[habitu]]
    -
    === Nguồn khác ===
    +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Toán & tin ]][[Thể_loại:Xây dựng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Kinh tế ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]]
    -
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=client client] : Corporateinformation
    +
    -
     
    +
    -
    == Đồng nghĩa Tiếng Anh ==
    +
    -
    ===N.===
    +
    -
     
    +
    -
    =====Customer, patron, shopper; patient: She opened a lawpractice and already has a number of clients.=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Oxford==
    +
    -
    ===N.===
    +
    -
     
    +
    -
    =====A person using the services of a lawyer, architect, socialworker, or other professional person.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====A customer.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Rom.Hist. a plebeian under the protection of a patrician.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Archaic a dependant or hanger-on.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Clientship n. [ME f. Lcliens -entis f. cluere hear, obey]=====
    +
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Toán & tin ]][[Category:Xây dựng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Category:Từ điển Oxford]]
    +

    Hiện nay

    /´klaiənt/

    Thông dụng

    Danh từ

    Khách hàng (của luật sư, cửa hàng...)

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    khách
    CLCP (Clientto client Protocol)
    giao thức khách hàng-khách hàng
    client agent
    đại lý khách hàng
    client and node
    nút cuối khách hàng
    client application
    ứng dụng khách
    client area
    khu vực khách hàng
    client area
    vùng khách hàng
    client authentication server
    máy chủ xác nhận khách hàng
    client computer
    máy tính khách hàng
    client hub
    hub khách
    Client To client Protocol (CTCP)
    giao thức giữa các máy khách
    Client To client Protocol (CTCP)
    giao thức máy khách máy khách
    client window
    cửa sổ khách hàng
    client window
    cửa sổ máy khách
    client workstation
    trạm làm việc máy khách
    client-server
    Khách-Chủ
    client-server
    Khách-Phục Vụ
    client-server application
    ứng dụng máy khách-máy chủ
    client-server architecture
    cấu trúc máy khách-máy chủ
    client-server architecture
    kiến trúc khách-chủ
    client-server architecture
    kiến trúc khách-phục vụ
    client-server computing
    điện toán Khách-Chủ
    client-server model
    mô hình khách-chủ
    client-server model
    mô hình khách-phục vụ
    client-server model
    mô hình máy khách-máy chủ
    client-server system
    hệ máy khách-máy chủ
    client-server system
    hệ phục vụ khách hàng
    client-sever
    máy khách-máy chủ
    client-side application
    ứng dụng phía máy khách
    client/server
    khách/chủ
    client/Server architecture
    cấu trúc khách/chủ
    client/Server network
    mạng khách/chủ
    DDC (directClient to Client Protocol)
    giao thức trực tiếp giữa các khách hàng
    DDC (directClient to Client Protocol)
    giao thức trực tiếp khách hàng-khách hàng
    Direct Client to Client Protocol (DCC)
    giao thức trực tiếp giữa các máy khách
    Direct Client to Client Protocol (DCC)
    giao thức trực tiếp khách hàng khách hàng
    non-client
    không phải khách
    OLE client
    trình ứng dụng khách OLE
    thin client
    máy khách loại nhẹ
    thin client
    thiết bị khách mỏng
    máy khách
    Client To client Protocol (CTCP)
    giao thức giữa các máy khách
    Client To client Protocol (CTCP)
    giao thức máy khách máy khách
    client window
    cửa sổ máy khách
    client workstation
    trạm làm việc máy khách
    client-server application
    ứng dụng máy khách-máy chủ
    client-server architecture
    cấu trúc máy khách-máy chủ
    client-server model
    mô hình máy khách-máy chủ
    client-server system
    hệ máy khách-máy chủ
    client-sever
    máy khách-máy chủ
    client-side application
    ứng dụng phía máy khách
    Direct Client to Client Protocol (DCC)
    giao thức trực tiếp giữa các máy khách
    thin client
    máy khách loại nhẹ
    ứng dụng khách
    OLE client
    trình ứng dụng khách OLE

    Xây dựng

    người thuê thầu
    đặt hàng
    thân chủ
    client application
    ứng dụng thân chủ
    client area
    khu vực thân chủ

    Kỹ thuật chung

    chủ công trình
    khách hàng
    CLCP (Clientto client Protocol)
    giao thức khách hàng-khách hàng
    Client Access to Systems and Services (CLASS)
    truy cập khách hàng tới hệ thống và các dich vụ
    client agent
    đại lý khách hàng
    client and node
    nút cuối khách hàng
    client area
    khu vực khách hàng
    client area
    vùng khách hàng
    client authentication server
    máy chủ xác nhận khách hàng
    Client Communication Interface (CCI)
    giao diện truyền thông khách hàng
    client computer
    máy tính khách hàng
    Client Information System (CIS)
    hệ thống thông tin khách hàng
    Client Library Interface (CLI)
    giao diện thư mục khách hàng
    client window
    cửa sổ khách hàng
    client workstation
    trạm khách hàng
    client-server system
    hệ phục vụ khách hàng
    DDC (directClient to Client Protocol)
    giao thức trực tiếp giữa các khách hàng
    DDC (directClient to Client Protocol)
    giao thức trực tiếp khách hàng-khách hàng
    Direct Client Connection (DCC)
    kết nối khách hàng trực tiếp
    Direct Client to Client (DCC)
    trực tiếp khách hàng với khách hàng
    Direct Client to Client Protocol (DCC)
    giao thức trực tiếp khách hàng khách hàng
    LAN Emulation Client Identifier (LECID)
    Phần tử nhận dạng khách hàng mô phỏng LAN
    NetWare UNIX Client File System (NUCFS)
    Hệ thống tệp khách hàng UNIX của NetWare
    nghiệp chủ

    Kinh tế

    người ủy thác

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X