• (Khác biệt giữa các bản)
    (đóng góp từ Yielding tại CĐ Kythuatđóng góp từ Yielding tại CĐ Kinhte)
    Hiện nay (09:54, ngày 22 tháng 1 năm 2009) (Sửa) (undo)
     
    (2 intermediate revisions not shown.)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
     
    -
    | __TOC__
     
    -
    |}
     
    - 
    =====/'''<font color="red">'ji:ldiɳ</font>'''/=====
    =====/'''<font color="red">'ji:ldiɳ</font>'''/=====
    Dòng 17: Dòng 13:
    =====(kỹ thuật) cong, oằn=====
    =====(kỹ thuật) cong, oằn=====
    -
    == Cơ khí & công trình==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
    =====độ cân=====
    +
    -
    == Xây dựng==
    +
    ===Cơ - Điện tử===
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    =====Sản lượng, lưu lượng, sự chảy của vật liệu, tínhdễ biến dạng=====
     +
     
     +
    === Cơ khí & công trình===
     +
    =====độ cân=====
     +
    === Xây dựng===
    =====dát được=====
    =====dát được=====
    -
     
    +
    === Kỹ thuật chung ===
    -
    == Kỹ thuật chung ==
    +
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    =====cong=====
    =====cong=====
    Dòng 45: Dòng 41:
    =====sản lượng=====
    =====sản lượng=====
    -
     
    +
    ==Các từ liên quan==
    -
    == Đồng nghĩa Tiếng Anh ==
    +
    ===Từ đồng nghĩa===
    -
    ===Adj.===
    +
    =====adjective=====
    -
     
    +
    :[[acquiescent]] , [[biddable]] , [[compliant]] , [[docile]] , [[easy]] , [[flexible]] , [[humble]] , [[nonresistant]] , [[obedient]] , [[passive]] , [[pliable]] , [[pliant]] , [[putty in one]]’s hands , [[resigned]] , [[submissive]] , [[tractable]] , [[elastic]] , [[malleable]] , [[mushy]] , [[pappy]] , [[plastic]] , [[pulpy]] , [[quaggy]] , [[resilient]] , [[spongy]] , [[springy]] , [[squishy]] , [[supple]] , [[tractile]] , [[unresisting]] , [[pulpous]] , [[squashy]] , [[adaptable]] , [[amenable]] , [[capitulatory]] , [[cession]] , [[cracking]] , [[deferential]] , [[ductile]] , [[facile]] , [[fawning]] , [[fictile]] , [[indulgent]] , [[irresolute]] , [[meek]] , [[obsequious]] , [[servile]] , [[soft]] , [[susceptible]]
    -
    =====Pliant, flexile, flexible, pliable, soft, plastic,fictile, elastic, resilient, supple, springy, bouncy, spongy,rubbery: The frame is of a yielding material that gives wayunder pressure.=====
    +
    ===Từ trái nghĩa===
    -
     
    +
    =====adjective=====
    -
    =====Accommodating, docile, submissive, amenable,tractable, compliant, obedient, flexible, acquiescent,agreeable, obliging, manageable, manipulable: He wanted a wifewith a yielding temperament who would tolerate his foibles.=====
    +
    :[[obstinate]] , [[resistant]] , [[unflexible]] , [[hard]] , [[rigid]] , [[solid]] , [[unyielding]]
    -
     
    +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Cơ khí & công trình]][[Thể_loại:Xây dựng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại:Tham khảo chung]][[Thể_loại:Cơ - Điện tử]]
    -
    == Oxford==
    +
    -
    ===Adj.===
    +
    -
     
    +
    -
    =====Compliant, submissive.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====(of a substance) able to bend;not stiff or rigid.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Yieldingly adv. yieldingness n.=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Tham khảo chung ==
    +
    -
     
    +
    -
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=yielding yielding] : Corporateinformation
    +
    -
    *[http://www.eurochlor.org/search/index.asp?q=yielding yielding] : Chlorine Online
    +
    -
     
    +
    -
    [[Thể_loại:Thông dụng]]
    +
    -
    [[Thể_loại:Cơ khí & công trình]]
    +
    -
    [[Thể_loại:Xây dựng]]
    +
    -
    [[Thể_loại:Kỹ thuật chung]]
    +
    -
    [[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]]
    +
    -
    [[Thể_loại:Từ điển Oxford]]
    +
    -
    [[Thể_loại:Tham khảo chung]]
    +

    Hiện nay

    /'ji:ldiɳ/

    Thông dụng

    Tính từ

    Mềm, dẻo, đàn hồi
    Mềm mỏng, hay nhân nhượng, dễ tính
    (nông nghiệp); (tài chính) đang sinh lợi
    (kỹ thuật) cong, oằn

    Chuyên ngành

    Cơ - Điện tử

    Sản lượng, lưu lượng, sự chảy của vật liệu, tínhdễ biến dạng

    Cơ khí & công trình

    độ cân

    Xây dựng

    dát được

    Kỹ thuật chung

    cong
    độ chảy
    yielding of metal
    độ chảy của kim loại
    độ lún
    độ võng
    mềm
    oằn
    sự cong oằn (của kim loại dưới áp lực)
    sự oằn
    sản lượng

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X