-
(Khác biệt giữa các bản)
(One intermediate revision not shown.) Dòng 20: Dòng 20: ==Chuyên ngành====Chuyên ngành==- + ===Toán & tin===+ =====(toán kinh tế ) nhà buôn======== Xây dựng====== Xây dựng========nhà buôn==========nhà buôn=====Dòng 72: Dòng 73: :[[buyer]] , [[customer]]:[[buyer]] , [[customer]][[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Xây dựng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Kinh tế ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Xây dựng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Kinh tế ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]]+ [[Thể_loại:Toán & tin]]Hiện nay
Chuyên ngành
Kinh tế
buôn bán
- commission merchant
- người buôn bán hàng sách
- death merchant
- người buôn bán vũ khí
- export merchant
- nhà buôn bán xuất khẩu
- wealthy merchant
- nhà buôn bán giàu có
thương nhân
- Chinese merchant
- thương nhân Trung Quốc
- export merchant
- thương nhân xuất khẩu
- import merchant
- thương nhân nhập khẩu
- leading merchant
- thương nhân dẫn đầu
- substantial merchant
- thương nhân giàu có
- travelling merchant
- thương nhân lưu đông
- travelling merchant
- thương nhân lưu động
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
noun
- broker , businessperson , consigner , dealer , exporter , handler , jobber , marketer , operator , retailer , salesperson , seller , sender , shipper , shopkeeper , storekeeper , trader , tradesperson , trafficker , tycoon , vendor , wholesaler , merchandiser , speculator , tradesman , businessman , businesswoman , buyer , peddler , purveyor , salesman , saleswoman
Từ điển: Thông dụng | Xây dựng | Kỹ thuật chung | Kinh tế | Toán & tin
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
