-
(Khác biệt giữa các bản)
Dòng 13: Dòng 13: ==Chuyên ngành====Chuyên ngành==+ ===Toán & tin===+ =====dao động, rung động=====+ === Xây dựng====== Xây dựng===Dòng 42: Dòng 45: :[[remain]] , [[stay]]:[[remain]] , [[stay]][[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Cơ khí & công trình]][[Thể_loại:Vật lý]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]][[Thể_loại:Cơ - Điện tử]][[Thể_loại:Xây dựng]][[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Cơ khí & công trình]][[Thể_loại:Vật lý]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]][[Thể_loại:Cơ - Điện tử]][[Thể_loại:Xây dựng]]+ [[Thể_loại:Toán & tin]]Hiện nay
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
verb
- be unsteady , dangle , fishtail , flicker , fluctuate , librate , lurch , palpitate , pendulate , pitch , pivot , reel , ripple , rock , roll , seesaw , stagger , sway , swing , switch , swivel , teeter , teeter-totter , thrash , toss , totter , undulate , vacillate , vary , vibrate , waddle , wag , waggle , waltz , wave , waver , whirl , wiggle , wobble , pulsate , unsteady
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
