-
(Khác biệt giữa các bản)
Dòng 19: Dòng 19: ===Toán & tin======Toán & tin========(toán kinh tế ) sự bồi thường==========(toán kinh tế ) sự bồi thường=====- - === Xây dựng====== Xây dựng========sự hoàn lại, sự trả lại, sự bồi thường, sự phục hồi, sự trở lại dạng ban đầu==========sự hoàn lại, sự trả lại, sự bồi thường, sự phục hồi, sự trở lại dạng ban đầu=====Hiện nay
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
noun
- amends , dues , indemnification , indemnity , payment , quittance , rebate , recompense , redress , refund , reimbursement , remuneration , reparation , reprisal , requital , restoration , return , satisfaction , squaring things , offset , repayment , setoff , apocatastasis , atonement , compensation , reinstatement
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
