• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: {|align="right" | __TOC__ |} ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====Nhà buôn; thương gia===== =====Người say mê một lĩnh vực nào đó===== ::a speed [[...)
    Hiện nay (05:59, ngày 27 tháng 2 năm 2009) (Sửa) (undo)
     
    (5 intermediate revisions not shown.)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">'mə:t∫ənt</font>'''/ <!-- BaamBoo-Tra Từ cho rằng phần phiên âm này chưa hoàn thiện, bạn hãy cùng xây dựng bằng cách thêm vào giữa /..../ phần phiên âm của từ. VD: phiên âm của help là /help/ --> =====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
     
    +
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    -
     
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    Dòng 23: Dòng 16:
    ::[[merchant]] [[prince]]
    ::[[merchant]] [[prince]]
    ::nhà buôn giàu, phú thương
    ::nhà buôn giàu, phú thương
     +
    ===hình thái từ===
     +
    *V-ing: [[Merchanting]]
    -
    == Xây dựng==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    ===Toán & tin===
    -
    =====nhà buôn=====
    +
    =====(toán kinh tế ) nhà buôn=====
     +
    === Xây dựng===
     +
    =====nhà buôn=====
     +
    === Kỹ thuật chung ===
     +
    =====buôn bán=====
    -
    == Kỹ thuật chung ==
    +
    =====thương nghiệp=====
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    === Kinh tế ===
    -
    =====buôn bán=====
    +
    =====buôn bán=====
    -
     
    +
    -
    =====thương nghiệp=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Kinh tế ==
    +
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
     
    +
    -
    =====buôn bán=====
    +
    ::[[commission]] [[merchant]]
    ::[[commission]] [[merchant]]
    ::người buôn bán hàng sách
    ::người buôn bán hàng sách
    Dòng 46: Dòng 38:
    ::[[wealthy]] [[merchant]]
    ::[[wealthy]] [[merchant]]
    ::nhà buôn bán giàu có
    ::nhà buôn bán giàu có
    -
    =====đẩy mạnh việc bán=====
    +
    =====đẩy mạnh việc bán=====
    -
    =====người buôn bán=====
    +
    =====người buôn bán=====
    ::[[commission]] [[merchant]]
    ::[[commission]] [[merchant]]
    ::người buôn bán hàng sách
    ::người buôn bán hàng sách
    ::[[death]] [[merchant]]
    ::[[death]] [[merchant]]
    ::người buôn bán vũ khí
    ::người buôn bán vũ khí
    -
    =====thuộc về thương mại=====
    +
    =====thuộc về thương mại=====
    -
    =====thương nhân=====
    +
    =====thương nhân=====
    ::[[Chinese]] [[merchant]]
    ::[[Chinese]] [[merchant]]
    ::thương nhân Trung Quốc
    ::thương nhân Trung Quốc
    Dòng 70: Dòng 62:
    ::[[travelling]] [[merchant]]
    ::[[travelling]] [[merchant]]
    ::thương nhân lưu động
    ::thương nhân lưu động
    -
    =====việc câu khách=====
    +
    =====việc câu khách=====
    -
     
    +
    ==Các từ liên quan==
    -
    === Nguồn khác ===
    +
    ===Từ đồng nghĩa===
    -
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=merchant merchant] : Corporateinformation
    +
    =====noun=====
    -
     
    +
    :[[broker]] , [[businessperson]] , [[consigner]] , [[dealer]] , [[exporter]] , [[handler]] , [[jobber]] , [[marketer]] , [[operator]] , [[retailer]] , [[salesperson]] , [[seller]] , [[sender]] , [[shipper]] , [[shopkeeper]] , [[storekeeper]] , [[trader]] , [[tradesperson]] , [[trafficker]] , [[tycoon]] , [[vendor]] , [[wholesaler]] , [[merchandiser]] , [[speculator]] , [[tradesman]] , [[businessman]] , [[businesswoman]] , [[buyer]] , [[peddler]] , [[purveyor]] , [[salesman]] , [[saleswoman]]
    -
    == Đồng nghĩa Tiếng Anh ==
    +
    =====verb=====
    -
    ===N.===
    +
    :[[deal]] , [[handle]] , [[market]] , [[merchandise]] , [[peddle]] , [[retail]] , [[trade]] , [[vend]]
    -
     
    +
    ===Từ trái nghĩa===
    -
    =====Dealer, retailer, seller, shopkeeper, store owner, trader,tradesman or tradeswoman, vendor: High Street merchants arecomplaining about a decline in sales.=====
    +
    =====noun=====
    -
     
    +
    :[[buyer]] , [[customer]]
    -
    =====Pedlar, hawker;(travelling) salesman, (sales) representative, commercialtraveller, huckster, door-to-door salesman, US old-fashioneddrummer, Colloq (sales) rep: His work as an itinerant merchanttook him away from home most of the week. 3 distributor,wholesaler, jobber, broker, agent, forwarder; businessman,merchant prince, mogul, tycoon, magnate, industrialist, USbaron: She comes from a family of steel merchants.=====
    +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Xây dựng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Kinh tế ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]]
    -
     
    +
    [[Thể_loại:Toán & tin]]
    -
    == Oxford==
    +
    -
    ===N.===
    +
    -
     
    +
    -
    =====A wholesale trader, esp. with foreign countries.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Esp.US & Sc. a retail trader.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Colloq. usu. derog. a personshowing a partiality for a specified activity or practice (speedmerchant).=====
    +
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Xây dựng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Category:Từ điển Oxford]]
    +

    Hiện nay

    /'mə:t∫ənt/

    Thông dụng

    Danh từ

    Nhà buôn; thương gia
    Người say mê một lĩnh vực nào đó
    a speed merchant
    người thích lái xe thật nhanh

    Tính từ

    Buôn, buôn bán
    merchant ship
    tàu buôn; thương thuyền
    merchant prince
    nhà buôn giàu, phú thương

    hình thái từ

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    (toán kinh tế ) nhà buôn

    Xây dựng

    nhà buôn

    Kỹ thuật chung

    buôn bán
    thương nghiệp

    Kinh tế

    buôn bán
    commission merchant
    người buôn bán hàng sách
    death merchant
    người buôn bán vũ khí
    export merchant
    nhà buôn bán xuất khẩu
    wealthy merchant
    nhà buôn bán giàu có
    đẩy mạnh việc bán
    người buôn bán
    commission merchant
    người buôn bán hàng sách
    death merchant
    người buôn bán vũ khí
    thuộc về thương mại
    thương nhân
    Chinese merchant
    thương nhân Trung Quốc
    export merchant
    thương nhân xuất khẩu
    import merchant
    thương nhân nhập khẩu
    leading merchant
    thương nhân dẫn đầu
    substantial merchant
    thương nhân giàu có
    travelling merchant
    thương nhân lưu đông
    travelling merchant
    thương nhân lưu động
    việc câu khách

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X