-
(Khác biệt giữa các bản)(New page: {|align="right" | __TOC__ |} ==Từ điển thông dụng== ===Tính từ + Cách viết khác : ( .cubical)=== ::'kju:bik”l ::có hình khối, có hình lập phương ::a [[cu...)
(4 intermediate revisions not shown.) Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"+ =====/'''<font color="red">´kju:bik</font>'''/=====- | __TOC__+ - |}+ - + - =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====+ - {{Phiên âm}}+ - <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->+ - + - + ==Thông dụng====Thông dụng=====Tính từ + Cách viết khác : ( .cubical)======Tính từ + Cách viết khác : ( .cubical)===Dòng 14: Dòng 6: ::[[a]] [[cubic]] [[meter]] [[of]] [[water]]::[[a]] [[cubic]] [[meter]] [[of]] [[water]]::một mét khối nước::một mét khối nước- =====(toán học) bậc ba==========(toán học) bậc ba=====::[[cubic]] [[equation]]::[[cubic]] [[equation]]::phương trình bậc ba::phương trình bậc ba===Danh từ======Danh từ===- =====(toán học) đường bậc ba, đường cubic==========(toán học) đường bậc ba, đường cubic=====- + ==Chuyên ngành==- ==Toán & tin==+ ===Cơ - Điện tử===- ===Nghĩa chuyên ngành===+ =====(adj) khối, bậc ba=====- =====hàmbậc ba=====+ ===Toán & tin===- + =====bậc ba; phương trình bậc ba; đường bậc ba, cubic=====- =====phương trình bậc ba=====+ ::[[bipartile]] [[cubic]]- + ::đường bậc ba tách đôi hai nhánh (y2=x (x-a) (x-b) 0 < a < b)- ===Nguồn khác===+ ::[[discriminating]] [[cubic]]- *[http://semiconductorglossary.com/default.asp?SearchedField=Yes&SearchTerm=cubic&x=0&y=0cubic] :semiconductorglossary+ ::phương trình đặc trưng của mặt bậc ba- + ::[[equianharmonic]] [[cubic]]- == Xây dựng==+ ::đường bậc ba đẳng phi điều- ===Nghĩa chuyên ngành===+ ::[[harmonic]] [[cubic]]- =====có hình khối=====+ ::đường điều hoà bậc ba- + ::[[nodal]] [[cubic]]- =====đường bậc ba=====+ ::cubic có nút- + ::[[osculating]] [[cubic]]- =====thuộc khối vuông=====+ ::cubic mật tiếp- + ::[[twisted]] [[cubic]]- =====thuộc lập phương=====+ ::cubic xoắn- + ::[[two]]-cireuited [[cubic]]- == Điện==+ ::cubic hai mạch- ===Nghĩa chuyên ngành===+ === Xây dựng===- =====có dạng lập phương=====+ =====có hình khối=====- + =====đường bậc ba=====- == Kỹ thuật chung==+ =====thuộc khối vuông=====- ===Nghĩa chuyên ngành===+ =====thuộc lập phương=====- =====hình khối=====+ === Điện===- + =====có dạng lập phương=====- =====khối=====+ === Kỹ thuật chung ===+ =====hình khối=====+ =====khối=====::[[abcoulomb]] [[per]] [[cubic]] [[centimeter]]::[[abcoulomb]] [[per]] [[cubic]] [[centimeter]]::abculong trên centimét khối::abculong trên centimét khốiDòng 98: Dòng 90: ::[[pounds]] [[per]] [[cubic]] [[foot]]::[[pounds]] [[per]] [[cubic]] [[foot]]::pao trên fut khối::pao trên fut khối- =====lập phương=====+ =====lập phương=====::[[cim]] ([[cubic]]inches [[per]] [[minute]])::[[cim]] ([[cubic]]inches [[per]] [[minute]])::insơ lập phương trên phút::insơ lập phương trên phútDòng 125: Dòng 117: ::face-centred [[cubic]] [[lattice]]::face-centred [[cubic]] [[lattice]]::mạng lập phương tâm mặt::mạng lập phương tâm mặt- =====bậc ba (toán học)=====+ =====bậc ba (toán học)=====- + - == Oxford==+ - ===Adj.===+ - + - =====Cube-shaped.=====+ - + - =====Of three dimensions.=====+ - + - =====Involving thecube (and no higher power) of a number (cubic equation).=====+ - =====Crystallog. having three equal axes at right angles.=====+ [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Toán & tin ]][[Thể_loại:Xây dựng]][[Thể_loại:Điện]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại:Cơ - Điện tử]]- [[Category:Thông dụng]][[Category:Toán & tin ]][[Category:Xây dựng]][[Category:Điện]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển Oxford]]+ Hiện nay
Chuyên ngành
Toán & tin
bậc ba; phương trình bậc ba; đường bậc ba, cubic
- bipartile cubic
- đường bậc ba tách đôi hai nhánh (y2=x (x-a) (x-b) 0 < a < b)
- discriminating cubic
- phương trình đặc trưng của mặt bậc ba
- equianharmonic cubic
- đường bậc ba đẳng phi điều
- harmonic cubic
- đường điều hoà bậc ba
- nodal cubic
- cubic có nút
- osculating cubic
- cubic mật tiếp
- twisted cubic
- cubic xoắn
- two-cireuited cubic
- cubic hai mạch
Kỹ thuật chung
khối
- abcoulomb per cubic centimeter
- abculong trên centimét khối
- coefficient of cubic expansion
- hệ số giãn nở khối
- cu.m (cubicmeter,cubic metre)
- mét khối
- cubic boron nitride
- khối bo nitrit
- cubic centimeter
- centimét khối
- cubic centimetre
- centimét khối
- cubic centimetre
- phân khối (cm3)
- cubic decimeter
- đêximét khối
- cubic dilatation
- sự nở khối
- cubic distortion
- sự méo khối
- cubic elasticity
- độ đàn hồi khối
- cubic foot
- fut khối
- cubic foot gas per day
- bộ khối khí mỗi ngày
- cubic inch
- inch khối
- cubic inch
- insơ khối
- cubic inches per minute (cam)
- inch khối trên phút
- cubic meter
- mét khối
- cubic meter (cu.m)
- met khối
- cubic meter of piled wood
- mét khối gỗ xếp đống
- cubic meter of trunk timber
- mét khối gỗ thân cây
- cubic metre (cu.m)
- met khối
- cubic octahedron
- khối tám mặt
- cubic test sample
- mẫu thử khối vuông
- pounds per cubic foot
- pao trên fut khối
lập phương
- cim (cubicinches per minute)
- insơ lập phương trên phút
- cim (cubicinches per minute)
- số insơ lập phương mỗi phút
- cubic co-homology
- đối đồng điều lập phương
- cubic form
- có hình lập phương
- cubic inch
- insơ lập phương
- cubic interpolation
- phép nội suy lập phương
- cubic lattice
- mạng (tinh thể) lập phương
- cubic lattice
- mạng lập phương
- cubic system
- hệ lập phương
- face centered cubic
- lập phương diện tâm
- face centered cubic
- lập phương tâm mặt
- face-centered cubic lattice
- mạng lập phương tâm mặt
- face-centred cubic lattice
- mạng lập phương tâm mặt
bậc ba (toán học)
Từ điển: Thông dụng | Toán & tin | Xây dựng | Điện | Kỹ thuật chung | Cơ - Điện tử
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
