• (Khác biệt giữa các bản)
    Hiện nay (15:58, ngày 25 tháng 2 năm 2009) (Sửa) (undo)
     
    Dòng 13: Dòng 13:
    ==Chuyên ngành==
    ==Chuyên ngành==
     +
    ===Toán & tin===
     +
    =====dao động, rung động=====
     +
    === Xây dựng===
    === Xây dựng===
    Dòng 42: Dòng 45:
    :[[remain]] , [[stay]]
    :[[remain]] , [[stay]]
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Cơ khí & công trình]][[Thể_loại:Vật lý]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]][[Thể_loại:Cơ - Điện tử]][[Thể_loại:Xây dựng]]
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Cơ khí & công trình]][[Thể_loại:Vật lý]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]][[Thể_loại:Cơ - Điện tử]][[Thể_loại:Xây dựng]]
     +
    [[Thể_loại:Toán & tin]]

    Hiện nay

    /´ɔsi¸leit/

    Thông dụng

    Động từ

    Lung lay, đu đưa
    a pendulum oscillate
    quả lắc đu đưa
    Lưỡng lự, do dự; dao động
    (kỹ thuật) dao động

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    dao động, rung động

    Xây dựng

    dao động, lúc lắc, đu đưa

    Cơ - Điện tử

    (v) dao động, lúc lắc, đu đưa

    Cơ khí & công trình

    đưa qua lại

    Vật lý

    dao động, đu đưa

    Kỹ thuật chung

    nghiêng ngả
    dao động
    lắc
    rung
    rung động

    Các từ liên quan

    Từ trái nghĩa

    verb
    remain , stay

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X