• (Khác biệt giữa các bản)
    Dòng 24: Dòng 24:
    ==Chuyên ngành==
    ==Chuyên ngành==
    -
    {|align="right"
    +
     
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    ===Cơ - Điện tử===
    ===Cơ - Điện tử===
    =====Dát phẳng, san phẳng, làm bằng=====
    =====Dát phẳng, san phẳng, làm bằng=====
    === Xây dựng===
    === Xây dựng===
    -
    =====bẹt ra=====
    +
    =====bẹt ra=====
    =====làm phẳng mái=====
    =====làm phẳng mái=====
    === Kỹ thuật chung ===
    === Kỹ thuật chung ===
    -
    =====kéo căng=====
    +
    =====kéo căng=====
    -
    =====dát mỏng=====
    +
    =====dát mỏng=====
    -
    =====dát phẳng=====
    +
    =====dát phẳng=====
    -
    =====làm bằng=====
    +
    =====làm bằng=====
    -
    =====làm bẹt=====
    +
    =====làm bẹt=====
    -
    =====làm bẹt ra=====
    +
    =====làm bẹt ra=====
    -
    =====san bằng=====
    +
    =====san bằng=====
    =====san phẳng=====
    =====san phẳng=====
    === Kinh tế ===
    === Kinh tế ===
    -
    =====bay hơi=====
    +
    =====bay hơi=====
    =====bay mùi=====
    =====bay mùi=====
    -
    ===== Tham khảo =====
    +
    ==Các từ liên quan==
    -
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=flatten flatten] : Corporateinformation
    +
    ===Từ đồng nghĩa===
    -
    === Đồng nghĩa Tiếng Anh ===
    +
    =====verb=====
    -
    =====V.=====
    +
    :[[abrade]] , [[beat down]] , [[compress]] , [[crush]] , [[debase]] , [[deflate]] , [[depress]] , [[even out]] , [[fell]] , [[floor]] , [[flush]] , [[grade]] , [[ground]] , [[iron out]] , [[knock down]] , [[lay]] , [[lay low]] , [[mow down]] , [[plane]] , [[plaster ]]* , [[prostrate]] , [[raze]] , [[roll]] , [[smash]] , [[smooth]] , [[spread out]] , [[squash]] , [[straighten]] , [[subdue]] , [[trample]] , [[flat]] , [[level]] , [[bring down]] , [[cut down]] , [[down]] , [[strike down]] , [[throw]] , [[deck]] , [[defeat]] , [[deject]] , [[oblate]] , [[step on]]
    -
    =====Level or even (off or out); smooth (out), press or iron(out), roll: The children's noses were flattened against thewindow of the toy shop. You will have to flatten the lawn if youwant to play croquet on it. 2 knock down or over, knock out,floor, prostrate: Menges flattened the champion in the firstround.=====
    +
    ===Từ trái nghĩa===
    -
     
    +
    =====verb=====
    -
    =====Raze, tear down, demolish, level: The bomb flattenedevery house in the area.=====
    +
    :[[break]] , [[elevate]] , [[make uneven]] , [[raise]] , [[round]]
    -
    === Oxford===
    +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Xây dựng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Kinh tế ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại:Cơ - Điện tử]]
    -
    =====V.=====
    +
    -
    =====Tr. & intr. make or become flat.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Tr. colloq. ahumiliate. b knock down.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Flattener n.=====
    +
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Xây dựng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category:Cơ - Điện tử]]
    +

    10:48, ngày 23 tháng 1 năm 2009

    /´flætn/

    Thông dụng

    Ngoại động từ

    Dát mỏng, dát phẳng, làm bẹt ra, san phẳng
    Đánh ngã sóng soài

    Nội động từ

    Trở nên phẳng bẹt
    Trở nên yên tĩnh, trở nên yên lặng, dịu lại
    storm has flattened
    bão đã ngớt
    Bay hơi, bay mùi, hả
    this beer has flattened
    bia đã hả hơi
    to flatten out
    trải ra, trải phẳng
    Cho (máy bay) bay song song với mặt đất

    Chuyên ngành

    Cơ - Điện tử

    Dát phẳng, san phẳng, làm bằng

    Xây dựng

    bẹt ra
    làm phẳng mái

    Kỹ thuật chung

    kéo căng
    dát mỏng
    dát phẳng
    làm bằng
    làm bẹt
    làm bẹt ra
    san bằng
    san phẳng

    Kinh tế

    bay hơi
    bay mùi

    Các từ liên quan

    Từ trái nghĩa

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X