• (Khác biệt giữa các bản)
    Dòng 20: Dòng 20:
    ==Chuyên ngành==
    ==Chuyên ngành==
    -
    {|align="right"
    +
     
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    === Xây dựng===
    === Xây dựng===
    =====nhà buôn=====
    =====nhà buôn=====
    === Kỹ thuật chung ===
    === Kỹ thuật chung ===
    -
    =====buôn bán=====
    +
    =====buôn bán=====
    =====thương nghiệp=====
    =====thương nghiệp=====
    === Kinh tế ===
    === Kinh tế ===
    -
    =====buôn bán=====
    +
    =====buôn bán=====
    ::[[commission]] [[merchant]]
    ::[[commission]] [[merchant]]
    ::người buôn bán hàng sách
    ::người buôn bán hàng sách
    Dòng 39: Dòng 37:
    ::[[wealthy]] [[merchant]]
    ::[[wealthy]] [[merchant]]
    ::nhà buôn bán giàu có
    ::nhà buôn bán giàu có
    -
    =====đẩy mạnh việc bán=====
    +
    =====đẩy mạnh việc bán=====
    -
    =====người buôn bán=====
    +
    =====người buôn bán=====
    ::[[commission]] [[merchant]]
    ::[[commission]] [[merchant]]
    ::người buôn bán hàng sách
    ::người buôn bán hàng sách
    ::[[death]] [[merchant]]
    ::[[death]] [[merchant]]
    ::người buôn bán vũ khí
    ::người buôn bán vũ khí
    -
    =====thuộc về thương mại=====
    +
    =====thuộc về thương mại=====
    -
    =====thương nhân=====
    +
    =====thương nhân=====
    ::[[Chinese]] [[merchant]]
    ::[[Chinese]] [[merchant]]
    ::thương nhân Trung Quốc
    ::thương nhân Trung Quốc
    Dòng 64: Dòng 62:
    ::thương nhân lưu động
    ::thương nhân lưu động
    =====việc câu khách=====
    =====việc câu khách=====
    -
    ===== Tham khảo =====
    +
    ==Các từ liên quan==
    -
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=merchant merchant] : Corporateinformation
    +
    ===Từ đồng nghĩa===
    -
    === Đồng nghĩa Tiếng Anh ===
    +
    =====noun=====
    -
    =====N.=====
    +
    :[[broker]] , [[businessperson]] , [[consigner]] , [[dealer]] , [[exporter]] , [[handler]] , [[jobber]] , [[marketer]] , [[operator]] , [[retailer]] , [[salesperson]] , [[seller]] , [[sender]] , [[shipper]] , [[shopkeeper]] , [[storekeeper]] , [[trader]] , [[tradesperson]] , [[trafficker]] , [[tycoon]] , [[vendor]] , [[wholesaler]] , [[merchandiser]] , [[speculator]] , [[tradesman]] , [[businessman]] , [[businesswoman]] , [[buyer]] , [[peddler]] , [[purveyor]] , [[salesman]] , [[saleswoman]]
    -
    =====Dealer, retailer, seller, shopkeeper, store owner, trader,tradesman or tradeswoman, vendor: High Street merchants arecomplaining about a decline in sales.=====
    +
    =====verb=====
    -
     
    +
    :[[deal]] , [[handle]] , [[market]] , [[merchandise]] , [[peddle]] , [[retail]] , [[trade]] , [[vend]]
    -
    =====Pedlar, hawker;(travelling) salesman, (sales) representative, commercialtraveller, huckster, door-to-door salesman, US old-fashioneddrummer, Colloq (sales) rep: His work as an itinerant merchanttook him away from home most of the week. 3 distributor,wholesaler, jobber, broker, agent, forwarder; businessman,merchant prince, mogul, tycoon, magnate, industrialist, USbaron: She comes from a family of steel merchants.=====
    +
    ===Từ trái nghĩa===
    -
    === Oxford===
    +
    =====noun=====
    -
    =====N.=====
    +
    :[[buyer]] , [[customer]]
    -
    =====A wholesale trader, esp. with foreign countries.=====
    +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Xây dựng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Kinh tế ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]]
    -
     
    +
    -
    =====Esp.US & Sc. a retail trader.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Colloq. usu. derog. a personshowing a partiality for a specified activity or practice (speedmerchant).=====
    +
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Xây dựng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Category:Từ điển Oxford]]
    +

    08:35, ngày 30 tháng 1 năm 2009

    /'mə:t∫ənt/

    Thông dụng

    Danh từ

    Nhà buôn; thương gia
    Người say mê một lĩnh vực nào đó
    a speed merchant
    người thích lái xe thật nhanh

    Tính từ

    Buôn, buôn bán
    merchant ship
    tàu buôn; thương thuyền
    merchant prince
    nhà buôn giàu, phú thương

    hình thái từ

    Chuyên ngành

    Xây dựng

    nhà buôn

    Kỹ thuật chung

    buôn bán
    thương nghiệp

    Kinh tế

    buôn bán
    commission merchant
    người buôn bán hàng sách
    death merchant
    người buôn bán vũ khí
    export merchant
    nhà buôn bán xuất khẩu
    wealthy merchant
    nhà buôn bán giàu có
    đẩy mạnh việc bán
    người buôn bán
    commission merchant
    người buôn bán hàng sách
    death merchant
    người buôn bán vũ khí
    thuộc về thương mại
    thương nhân
    Chinese merchant
    thương nhân Trung Quốc
    export merchant
    thương nhân xuất khẩu
    import merchant
    thương nhân nhập khẩu
    leading merchant
    thương nhân dẫn đầu
    substantial merchant
    thương nhân giàu có
    travelling merchant
    thương nhân lưu đông
    travelling merchant
    thương nhân lưu động
    việc câu khách

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X