-
(Khác biệt giữa các bản)
Dòng 21: Dòng 21: ==Chuyên ngành====Chuyên ngành==- {|align="right"+ - | __TOC__+ - |}+ === Xây dựng====== Xây dựng========điều chỉnh [bộ điều chỉnh]==========điều chỉnh [bộ điều chỉnh]=====Dòng 31: Dòng 29: === Ô tô====== Ô tô===- =====cụm điều chỉnh=====+ =====cụm điều chỉnh=====''Giải thích VN'': Là một cơ cấu có tác dụng điều chỉnh hay kiểm soát các cơ cấu khác.''Giải thích VN'': Là một cơ cấu có tác dụng điều chỉnh hay kiểm soát các cơ cấu khác.Dòng 39: Dòng 37: =====máy điều tốc==========máy điều tốc======== Kỹ thuật chung ====== Kỹ thuật chung ===- =====bộ điều hành=====+ =====bộ điều hành=====- =====bộ điều khiển=====+ =====bộ điều khiển=====::[[governor]] [[driving]] [[rack]]::[[governor]] [[driving]] [[rack]]::bộ điều khiển thanh răng::bộ điều khiển thanh răng- =====bộ điều chỉnh=====+ =====bộ điều chỉnh=====::[[ball]] [[governor]]::[[ball]] [[governor]]::bộ điều chỉnh ly tâm::bộ điều chỉnh ly tâmDòng 73: Dòng 71: ::[[weight]] [[governor]]::[[weight]] [[governor]]::bộ điều chỉnh phụ tải::bộ điều chỉnh phụ tải- =====bộ điều tốc=====+ =====bộ điều tốc=====::[[ball]] [[governor]]::[[ball]] [[governor]]::bộ điều tốc Watt::bộ điều tốc WattDòng 82: Dòng 80: ::[[turbine]] [[governor]]::[[turbine]] [[governor]]::bộ điều tốc tuabin::bộ điều tốc tuabin- =====cái điều chỉnh=====+ =====cái điều chỉnh=====- =====cấu điều chỉnh=====+ =====cấu điều chỉnh=====- =====van điều chỉnh=====+ =====van điều chỉnh=====::[[flow]] [[governor]]::[[flow]] [[governor]]::van điều chỉnh dòng chảy::van điều chỉnh dòng chảyDòng 94: Dòng 92: === Kinh tế ====== Kinh tế ========viên chức chính phủ đứng đầu một địa phương==========viên chức chính phủ đứng đầu một địa phương=====- ===== Tham khảo =====+ ==Các từ liên quan==- *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=governor governor] : Corporateinformation+ ===Từ đồng nghĩa===- === Oxford===+ =====noun=====- =====N.=====+ :[[administrator]] , [[boss]] , [[chief]] , [[chief of state]] , [[commander]] , [[comptroller]] , [[controller]] , [[director]] , [[executive]] , [[gubernatorial leader]] , [[guv]] , [[head]] , [[head honcho]] , [[leader]] , [[manager]] , [[overseer]] , [[presiding officer]] , [[ruler]] , [[superintendent]] , [[supervisor]]- =====A person who governs; a ruler.=====+ [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Ô tô]][[Thể_loại:Toán & tin ]][[Thể_loại:Điện lạnh]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Kinh tế ]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại:Cơ - Điện tử]][[Thể_loại:Xây dựng]]- + - =====A an official governinga province,town,etc. b a representativeofthe Crown in acolony.=====+ - + - =====Theexecutive headof each State of the US.=====+ - + - =====Anofficer commanding a fortress or garrison.=====+ - + - =====Theheador amember of a governing body of an institution.=====+ - + - =====The official incharge of a prison.=====+ - + - =====A sl. one's employer. b sl. one'sfather. c colloq. (as a form of address) sir.=====+ - + - =====Mech. anautomatic regulator controlling the speed of an engine etc.=====+ - + - =====Governorate n. governorship n.[ME f. AF gouvernour,OFgovern‰o(u)r f. L gubernator -oris (as GOVERN)]=====+ - [[Category:Thông dụng]][[Category:Ô tô]][[Category:Toán & tin ]][[Category:Điện lạnh]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category:Cơ - Điện tử]][[Category:Xây dựng]]+ 16:47, ngày 30 tháng 1 năm 2009
Chuyên ngành
Kỹ thuật chung
bộ điều chỉnh
- ball governor
- bộ điều chỉnh ly tâm
- gas pressure governor
- bộ điều chỉnh áp lực khí
- hydraulic governor
- bộ điều chỉnh thủy lực
- load governor
- bộ điều chỉnh phụ tải
- load governor
- bộ điều chỉnh tải trọng
- power governor
- bộ điều chỉnh công suất
- pressure governor
- bộ điều chỉnh áp suất
- pump governor
- bộ điều chỉnh bơm
- speed governor
- bộ điều chỉnh tốc độ
- speed governor
- bộ điều chỉnh tốc lực
- spring governor
- bộ điều chỉnh lò xo
- steam governor
- bộ điều chỉnh hơi nước
- venturi governor
- bộ điều chỉnh venturi
- weight governor
- bộ điều chỉnh phụ tải
bộ điều tốc
- ball governor
- bộ điều tốc Watt
- centrifugal governor
- bộ điều tốc ly tâm
- engine speed governor
- bộ điều tốc của động cơ
- turbine governor
- bộ điều tốc tuabin
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
noun
- administrator , boss , chief , chief of state , commander , comptroller , controller , director , executive , gubernatorial leader , guv , head , head honcho , leader , manager , overseer , presiding officer , ruler , superintendent , supervisor
Từ điển: Thông dụng | Ô tô | Toán & tin | Điện lạnh | Kỹ thuật chung | Kinh tế | Cơ - Điện tử | Xây dựng
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
