• (Khác biệt giữa các bản)
    Dòng 15: Dòng 15:
    ==Chuyên ngành==
    ==Chuyên ngành==
    -
    {|align="right"
    +
     
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    === Y học===
    === Y học===
    =====thuộc hệ thống=====
    =====thuộc hệ thống=====
    === Kỹ thuật chung ===
    === Kỹ thuật chung ===
    -
    =====hệ thống=====
    +
    =====hệ thống=====
    ::[[non]] [[systematic]]
    ::[[non]] [[systematic]]
    ::không có tính hệ thống
    ::không có tính hệ thống
    Dòng 51: Dòng 49:
    ::thống kê hệ thống
    ::thống kê hệ thống
    === Kinh tế ===
    === Kinh tế ===
    -
    =====có hệ thống=====
    +
    =====có hệ thống=====
    =====thuộc hệ thống=====
    =====thuộc hệ thống=====
    -
    ===== Tham khảo =====
    +
    ==Các từ liên quan==
    -
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=systematic systematic] : Corporateinformation
    +
    ===Từ đồng nghĩa===
    -
    === Đồng nghĩa Tiếng Anh ===
    +
    =====adjective=====
    -
    =====Adj.=====
    +
    :[[analytical]] , [[arranged]] , [[businesslike]] , [[complete]] , [[efficient]] , [[logical]] , [[methodic]] , [[methodical]] , [[ordered]] , [[organized]] , [[out-and-out ]]* , [[precise]] , [[regular]] , [[standardized]] , [[systematized]] , [[thoroughgoing]] , [[well-ordered]] , [[orderly]] , [[systematical]] , [[designed]] , [[neat]]
    -
    =====Organized, systematized, planned, methodical,businesslike, orderly, well-organized, well-ordered, regular,routine, standardized, standard: There are several systematicways for cataloguing books.=====
    +
    ===Từ trái nghĩa===
    -
    === Oxford===
    +
    =====adjective=====
    -
    =====Adj.=====
    +
    :[[chaotic]] , [[confused]] , [[disorderly]] , [[mixed up]] , [[unmethodical]] , [[unsystematic]] , [[immethodical]]
    -
    =====Methodical; done or conceived according to a plan orsystem.=====
    +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Y học]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Kinh tế ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]]
    -
     
    +
    -
    =====Regular, deliberate (a systematic liar).=====
    +
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Y học]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Category:Từ điển Oxford]]
    +

    05:40, ngày 31 tháng 1 năm 2009

    /,sisti'mætik/

    Thông dụng

    Cách viết khác systematical

    Tính từ

    Có hệ thống
    systematic insolence
    sự láo xược có hệ thống
    Có phương pháp
    systematic worker
    công nhân làm việc có phương pháp

    Chuyên ngành

    Y học

    thuộc hệ thống

    Kỹ thuật chung

    hệ thống
    non systematic
    không có tính hệ thống
    non-systematic code
    mã không có hệ thống
    non-systematic code
    mã không hệ thống
    systematic analysis
    phép phân tích hệ thống
    systematic code
    mã có hệ thống
    systematic distortion
    méo có hệ thống
    systematic error
    sai số có hệ thống
    systematic error
    sai số hệ thống
    systematic error-checking code
    mã kiểm tra lỗi hệ thống
    Systematic Extended Bose, Chaudhuri, and Hocquengham (SEBCH)
    Bose, Chaudhuri và Hocquengham được mở rộng có hệ thống
    systematic irrigation
    tưới có hệ thống
    systematic sample
    mẫu hệ thống
    systematic sample
    sự lấy mẫu (có) hệ thống
    systematic statistic
    thống kê hệ thống

    Kinh tế

    có hệ thống
    thuộc hệ thống

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X