-
(Khác biệt giữa các bản)
Dòng 24: Dòng 24: ==Chuyên ngành====Chuyên ngành==+ ===Toán & tin===+ =====làm bẹt, san bằng=====+ ===Cơ - Điện tử======Cơ - Điện tử===Dòng 60: Dòng 63: :[[break]] , [[elevate]] , [[make uneven]] , [[raise]] , [[round]]:[[break]] , [[elevate]] , [[make uneven]] , [[raise]] , [[round]][[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Xây dựng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Kinh tế ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại:Cơ - Điện tử]][[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Xây dựng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Kinh tế ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại:Cơ - Điện tử]]+ [[Thể_loại:Toán & tin]]Hiện nay
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
verb
- abrade , beat down , compress , crush , debase , deflate , depress , even out , fell , floor , flush , grade , ground , iron out , knock down , lay , lay low , mow down , plane , plaster * , prostrate , raze , roll , smash , smooth , spread out , squash , straighten , subdue , trample , flat , level , bring down , cut down , down , strike down , throw , deck , defeat , deject , oblate , step on
Từ điển: Thông dụng | Xây dựng | Kỹ thuật chung | Kinh tế | Cơ - Điện tử | Toán & tin
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
