• (Khác biệt giữa các bản)
    Dòng 19: Dòng 19:
    ==Chuyên ngành==
    ==Chuyên ngành==
     +
    ===Toán & tin===
     +
    =====cấp số=====
     +
     +
    ::[[arithmetic]] [[progression]]
     +
    ::cấp số cộng
     +
    ::[[finite]] [[progression]]
     +
    ::cấp số hữu hạn
     +
    ::[[geometric]](al) [[progression]]
     +
    ::cấp số nhân
     +
    ::[[harmonic]] [[progression]]
     +
    ::cấp số điều ho
     +
    === Cơ khí & công trình===
    === Cơ khí & công trình===
    Dòng 35: Dòng 47:
    :[[advance]] , [[advancement]] , [[amelioration]] , [[betterment]] , [[boost]] , [[break]] , [[breakthrough]] , [[development]] , [[evolution]] , [[evolvement]] , [[forward march]] , [[furtherance]] , [[getting ahead]] , [[giant strides]] , [[going forward]] , [[growth]] , [[headway]] , [[improvement]] , [[promotion]] , [[step forward]] , [[march]] , [[progress]] , [[chain]] , [[consecution]] , [[course]] , [[order]] , [[procession]] , [[round]] , [[run]] , [[sequence]] , [[string]] , [[succession]] , [[suite]] , [[train]] , [[continuation]] , [[series]] , [[stage]]
    :[[advance]] , [[advancement]] , [[amelioration]] , [[betterment]] , [[boost]] , [[break]] , [[breakthrough]] , [[development]] , [[evolution]] , [[evolvement]] , [[forward march]] , [[furtherance]] , [[getting ahead]] , [[giant strides]] , [[going forward]] , [[growth]] , [[headway]] , [[improvement]] , [[promotion]] , [[step forward]] , [[march]] , [[progress]] , [[chain]] , [[consecution]] , [[course]] , [[order]] , [[procession]] , [[round]] , [[run]] , [[sequence]] , [[string]] , [[succession]] , [[suite]] , [[train]] , [[continuation]] , [[series]] , [[stage]]
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Cơ khí & công trình]][[Thể_loại:Y học]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Kinh tế ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]]
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Cơ khí & công trình]][[Thể_loại:Y học]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Kinh tế ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]]
     +
    [[Thể_loại:Toán & tin]]

    16:53, ngày 25 tháng 2 năm 2009

    /prə´greʃən/

    Thông dụng

    Danh từ

    Sự tiến tới; sự tiến bộ; sự tiến triển, sự phát triển
    Sự tiến hành; sự xúc tiến
    Chuỗi, loạt
    a long progression of sunny days
    một chuỗi dài những ngày nắng
    (toán học) cấp số
    arithmetic progression
    cấp số cộng
    geometric progression
    cấp số nhân

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    cấp số
    arithmetic progression
    cấp số cộng
    finite progression
    cấp số hữu hạn
    geometric(al) progression
    cấp số nhân
    harmonic progression
    cấp số điều ho


    Cơ khí & công trình

    sự tiến hành

    Y học

    sự tiến, sự đi

    Kỹ thuật chung

    sự tiến triển
    tiến triển

    Kinh tế

    cấp số

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X