-
(Khác biệt giữa các bản)
Dòng 11: Dòng 11: ==Chuyên ngành====Chuyên ngành==+ ===Toán & tin===+ =====(thuộc) hình chữ nhật=====+ {|align="right"{|align="right"| __TOC__| __TOC__Dòng 117: Dòng 120: *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=rectangular rectangular] : Corporateinformation*[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=rectangular rectangular] : Corporateinformation[[Category:Thông dụng]][[Category:Xây dựng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]][[Category:Cơ - Điện tử]][[Category:Thông dụng]][[Category:Xây dựng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]][[Category:Cơ - Điện tử]]+ [[Thể_loại:Toán & tin]]17:34, ngày 25 tháng 2 năm 2009
Chuyên ngành
Kỹ thuật chung
hình chữ nhật
- rectangular base
- đáy hình chữ nhật
- rectangular beam
- rầm hình chữ nhật
- rectangular canal bridge
- cầu máng hình chữ nhật
- rectangular cavity
- hộp (cộng hưởng) hình chữ nhật
- rectangular chord lattice
- lưới mắt cáo hình chữ nhật
- rectangular coordinate grid
- lưới tọa độ hình chữ nhật
- rectangular cross-section
- tiết diện hình chữ nhật
- rectangular diffuser
- miệng thổi (khuếch tán) hình chữ nhật
- rectangular diffuser
- miệng thổi hình chữ nhật
- rectangular element
- phần tử hình chữ nhật
- rectangular fin
- cánh hình chữ nhật
- rectangular flat plate
- tấm phẳng hình chữ nhật
- rectangular formula
- công thức hình chữ nhật
- rectangular foundation
- móng hình chữ nhật
- rectangular frame
- khung hình chữ nhật
- rectangular headlamp
- đèn đầu hình chữ nhật
- rectangular hollow section
- tiết diện rỗng hình chữ nhật
- rectangular hysteresis loop
- vòng trễ hình chữ nhật
- rectangular outlet
- cửa ra hình chữ nhật
- rectangular outlet
- cửa thải hình chữ nhật
- rectangular plate
- bản hình chữ nhật
- rectangular pulse train
- dãy xung hình chữ nhật
- rectangular scanning
- sự quét hình chữ nhật
- rectangular section
- tiết diện hình chữ nhật
- rectangular shaft
- giếng hình chữ nhật
- rectangular slab
- bản hình chữ nhật
- Rectangular Slice (RS)
- lát cắt hình chữ nhật
- rectangular tank
- bể hình chữ nhật
- rectangular tube
- ống hình chữ nhật
- rectangular wave
- sóng hình chữ nhật
vuông góc
- rectangular axes
- trục vuông góc
- rectangular coordinate system
- hệ tọa độ vuông góc
- rectangular coordinates
- hệ tọa độ vuông góc
- rectangular groove
- rãnh vuông góc
- rectangular slot
- rãnh vuông góc
- rectangular system of street layout
- mạng lưới đường vuông góc
- rectangular wave
- sóng vuông góc
- rectangular weir
- đập vuông góc
Tham khảo chung
- rectangular : National Weather Service
- rectangular : amsglossary
- rectangular : Corporateinformation
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
