• Revision as of 17:56, ngày 23 tháng 1 năm 2009 by Admin (Thảo luận | đóng góp)


    /Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/

    Thông dụng

    Danh từ

    Cách sinh nhai, sinh kế
    to earn (get, make) a livelihood
    kiếm ăn, kiếm kế sinh nhai

    Kinh tế

    Nghĩa chuyên ngành

    sinh kế

    Nguồn khác

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X