• (đổi hướng từ Secreting)
    /si´kri:t/

    Thông dụng

    Ngoại động từ

    Cất, giấu
    money secreted in a drawer
    tiền giấu ở trong ngăn kéo
    Tiết ra, sản ra (của một cơ quan trên cơ thể)

    Hình Thái Từ


    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X