• /wit/

    Thông dụng

    Danh từ

    Not a whit; no whit chẳng tí nào, tuyệt đối không
    There's not a whit of truth in the statement
    Trong lời tuyên bố không có tí sự thật nào

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    Từ trái nghĩa

    noun
    lot

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X