• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: {|align="right" | __TOC__ |} ==Từ điển thông dụng== ===Tính từ=== =====Co giãn ( (nghĩa đen) & (nghĩa bóng)), đàn hồi; mềm dẻo===== =====Nhún nhảy (bước đi...)
    Hiện nay (09:58, ngày 13 tháng 6 năm 2012) (Sửa) (undo)
     
    (7 intermediate revisions not shown.)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">ɪˈlæstɪk/</font>'''/ <!-- BaamBoo-Tra Từ cho rằng phần phiên âm này chưa hoàn thiện, bạn hãy cùng xây dựng bằng cách thêm vào giữa /..../ phần phiên âm của từ. VD: phiên âm của help là /help/ --> =====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
     
    +
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    -
     
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    Dòng 21: Dòng 14:
    =====Dây chun, dây cao su=====
    =====Dây chun, dây cao su=====
     +
    =====(vải) thun=====
    -
    == Toán & tin ==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
    =====mặt đàn hồi=====
    +
    -
     
    +
    -
    === Nguồn khác ===
    +
    -
    *[http://semiconductorglossary.com/default.asp?SearchedField=Yes&SearchTerm=elastic&x=0&y=0 elastic] : semiconductorglossary
    +
    -
     
    +
    -
    == Xây dựng==
    +
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
    =====kéo được=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Kỹ thuật chung ==
    +
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
    =====dãn được=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====đàn hồi=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====mềm dẻo=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Đồng nghĩa Tiếng Anh ==
    +
    -
    ===Adj.===
    +
    -
     
    +
    -
    =====Flexible, stretchable, stretchy, stretch, bendable,pliable, springy, plastic, extensile, extensible, expansible,expandable, contractile, resilient, bouncy, compressible: Is itelastic enough to stretch round that box?=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Adjustable,adaptable, accommodating, flexible: The schedule for our mainproject is elastic, so we can fit in additional tasks at veryshort notice.=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Oxford==
    +
    -
    ===Adj. & n.===
    +
    -
     
    +
    -
    =====Adj.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Able to resume its normal bulk or shapespontaneously after contraction, dilatation, or distortion.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Springy.=====
    +
    -
    =====(of a person or feelings) buoyant.=====
    +
    === Y học===
     +
    =====đàn hồi=====
    -
    =====Flexible,adaptable (elastic conscience).=====
    +
    ===Cơ - Điện tử===
     +
    =====(adj) đàn hồi=====
    -
    =====Econ. (of demand) variableaccording to price.=====
    +
    ===Toán & tin===
     +
    =====đàn hồi, co giãn=====
    -
    =====Physics (of a collision) involving nodecrease of kinetic energy.=====
    +
    ::[[partially]] [[elastic]]
     +
    ::đàn hồi không tuyệt đối
     +
    ::[[perfectly]] [[elastic]]
     +
    ::đàn hồi tuyệt đối, đàn hồi hoàn toàn
     +
    === Xây dựng===
     +
    =====kéo được=====
     +
    === Kỹ thuật chung ===
     +
    =====dãn được=====
    -
    =====N. elastic cord or fabric, usu.woven with strips of rubber.=====
    +
    =====đàn hồi=====
    -
    =====Elastic band = rubber band (seeRUBBER(1)).=====
    +
    =====mềm dẻo=====
     +
    ===Địa chất===
     +
    =====đàn hồi, co dãn =====
    -
    =====Elastically adv. elasticity n. elasticize v.tr.(also -ise). [mod.L elasticus f. Gk elastikos propulsive f.elauno drive]=====
    +
    ==Các từ liên quan==
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Toán & tin ]][[Category:Xây dựng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Category:Từ điển Oxford]]
    +
    ===Từ đồng nghĩa===
     +
    =====adjective=====
     +
    :[[adaptable]] , [[bouncy]] , [[buoyant]] , [[ductile]] , [[extendible]] , [[extensible]] , [[flexible]] , [[irrepressible]] , [[limber]] , [[lithe]] , [[malleable]] , [[moldable]] , [[plastic]] , [[pliable]] , [[resilient]] , [[rubberlike]] , [[springy]] , [[stretchable]] , [[stretchy]] , [[supple]] , [[tempered]] , [[yielding]] , [[accommodating]] , [[adjustable]] , [[airy]] , [[animated]] , [[complaisant]] , [[compliant]] , [[ebullient]] , [[effervescent]] , [[expansive]] , [[gay]] , [[high-spirited]] , [[lively]] , [[recuperative]] , [[soaring]] , [[spirited]] , [[sprightly]] , [[variable]] , [[vivacious]] , [[volatile]] , [[flexile]] , [[adaptive]] , [[pliant]] , [[impressionable]] , [[suggestible]] , [[extensile]] , [[rebounding]] , [[tensible]] , [[tolerant]]
     +
    ===Từ trái nghĩa===
     +
    =====adjective=====
     +
    :[[inelastic]] , [[rigid]] , [[stiff]] , [[tense]] , [[unflexible]] , [[unyielding]] , [[difficult]] , [[inflexible]] , [[intolerant]] , [[unadaptable]] , [[ungiving]]
     +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Toán & tin ]][[Thể_loại:Xây dựng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại:Cơ - Điện tử]][[Thể_loại:Y học]]

    Hiện nay

    /ɪˈlæstɪk//

    Thông dụng

    Tính từ

    Co giãn ( (nghĩa đen) & (nghĩa bóng)), đàn hồi; mềm dẻo
    Nhún nhảy (bước đi...)
    Bồng bột, bốc đồng
    elastic conscience
    lương tâm dễ tự tha thứ

    Danh từ

    Dây chun, dây cao su
    (vải) thun

    Chuyên ngành

    Y học

    đàn hồi

    Cơ - Điện tử

    (adj) đàn hồi

    Toán & tin

    đàn hồi, co giãn
    partially elastic
    đàn hồi không tuyệt đối
    perfectly elastic
    đàn hồi tuyệt đối, đàn hồi hoàn toàn

    Xây dựng

    kéo được

    Kỹ thuật chung

    dãn được
    đàn hồi
    mềm dẻo

    Địa chất

    đàn hồi, co dãn

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X