• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: {|align="right" | __TOC__ |} ==Từ điển thông dụng== ===Tính từ=== =====Không đúng mực===== =====Không vững, không chắc, lung lay (đồ vật...)===== =====Lảo ...)
    Hiện nay (20:07, ngày 25 tháng 2 năm 2009) (Sửa) (undo)
     
    (2 intermediate revisions not shown.)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">ʌn´stedi</font>'''/=====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
     
    +
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    -
     
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    Dòng 31: Dòng 24:
    =====Phóng đãng, không có nề nếp (lối sống...)=====
    =====Phóng đãng, không có nề nếp (lối sống...)=====
    -
    == Kỹ thuật chung ==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    ===Toán & tin===
    -
    =====không chắc=====
    +
    =====không ổn định=====
    -
    =====không ổn định=====
    +
     
     +
    === Kỹ thuật chung ===
     +
    =====không chắc=====
     +
     
     +
    =====không ổn định=====
    ::[[unsteady]] [[cooling]]
    ::[[unsteady]] [[cooling]]
    ::làm lạnh không ổn định
    ::làm lạnh không ổn định
    Dòng 58: Dòng 55:
    ::[[unsteady]] [[wave]]
    ::[[unsteady]] [[wave]]
    ::sóng không ổn định
    ::sóng không ổn định
    -
     
    +
    === Kinh tế ===
    -
    == Kinh tế ==
    +
    =====bất thường=====
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    ==Các từ liên quan==
    -
     
    +
    ===Từ đồng nghĩa===
    -
    =====bất thường=====
    +
    =====adjective=====
    -
     
    +
    :[[precarious]] , [[rickety]] , [[shaky]] , [[tottering]] , [[tottery]] , [[wobbly]] , [[infirm]] , [[unstable]] , [[unsure]] , [[weak]] , [[alterable]] , [[fluid]] , [[inconstant]] , [[mutable]] , [[uncertain]] , [[unsettled]] , [[variable]] , [[variant]] , [[changeable]] , [[erratic]] , [[fantastic]] , [[fantastical]] , [[fickle]] , [[freakish]] , [[inconsistent]] , [[mercurial]] , [[temperamental]] , [[ticklish]] , [[unpredictable]] , [[volatile]] , [[whimsical]] , [[patchy]] , [[spotty]] , [[capricious]] , [[dizzy]] , [[fluctuating]] , [[giddy]] , [[groggy]] , [[quivery]] , [[rocky]] , [[shifting]] , [[teetering]] , [[tippy]] , [[unreliable]] , [[unsound]] , [[vacillating]] , [[wabbly]] , [[wavering]] , [[wayward]] , [[wiggly]]
    -
    == Oxford==
    +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Kinh tế ]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]]
    -
    ===Adj.===
    +
    [[Thể_loại:Toán & tin]]
    -
     
    +
    -
    =====(unsteadier, unsteadiest) 1 not steady or firm.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Changeable, fluctuating.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Not uniform or regular.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Unsteadily adv. unsteadiness n.=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Tham khảo chung ==
    +
    -
     
    +
    -
    *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=unsteady unsteady] : National Weather Service
    +
    -
    *[http://amsglossary.allenpress.com/glossary/search?p=1&query=unsteady&submit=Search unsteady] : amsglossary
    +
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]
    +

    Hiện nay

    /ʌn´stedi/

    Thông dụng

    Tính từ

    Không đúng mực
    Không vững, không chắc, lung lay (đồ vật...)
    Lảo đảo, loạng choạng, run rẩy (bước đi, tay...)
    Không đều
    his heart beat/pulse was unsteady
    mạch nó đập không đều
    Không ổn định, hay thay đổi, lên xuống thất thường (thị trường, giá cả..)
    Chập chờn, leo lét (ngọn đèn)
    the candle's unsteady flame
    ngọn lửa chập chờn của cây nến
    Nhẹ dạ, hay đổi lòng, không bền; hay do dự, lưỡng lự, không quả quyết
    Phóng đãng, không có nề nếp (lối sống...)

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    không ổn định

    Kỹ thuật chung

    không chắc
    không ổn định
    unsteady cooling
    làm lạnh không ổn định
    unsteady flow
    luồng không ổn định
    unsteady flow
    dòng chảy không ổn định
    unsteady flow
    dòng không ổn định
    unsteady flows
    dòng chảy không ổn định
    unsteady heat transfer
    sự truyền nhiệt không ổn định
    unsteady heat transfer
    truyền nhiệt không ổn định
    unsteady soil
    đất không ổn định
    unsteady state flow
    lưu lượng không ổn định
    unsteady state flow
    dòng chảy không ổn định
    unsteady wave
    sóng không ổn định

    Kinh tế

    bất thường

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X