• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== ===Tính từ=== =====Không tốt đẹp===== =====Không vừa lòng, không vừa ý; không thoả mãn===== =====(tôn giáo) không để đền t...)
    Hiện nay (05:25, ngày 31 tháng 1 năm 2009) (Sửa) (undo)
     
    (3 intermediate revisions not shown.)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">'ʌn,sætis'fæktəri</font>'''/=====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
     
    +
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    Dòng 16: Dòng 10:
    =====(tôn giáo) không để đền tội, không để chuộc tội=====
    =====(tôn giáo) không để đền tội, không để chuộc tội=====
    -
    == Đo lường & điều khiển==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
    =====không thỏa đáng=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Đồng nghĩa Tiếng Anh ==
    +
    -
    ===Adj.===
    +
    -
     
    +
    -
    =====Insufficient, inadequate, inferior, poor, unacceptable,displeasing, disappointing, unworthy, inappropriate, deficient,weak, wanting, lacking, unsuitable, imperfect, flawed,defective, faulty: The report was unsatisfactory in that itfailed to meet the committee's demands. Why put up withunsatisfactory workmanship?=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Oxford==
    +
    -
    ===Adj.===
    +
    -
     
    +
    -
    =====Not satisfactory; poor, unacceptable.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Unsatisfactorilyadv. unsatisfactoriness n.=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Tham khảo chung ==
    +
    -
    *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=unsatisfactory unsatisfactory] : National Weather Service
    +
    === Đo lường & điều khiển===
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Đo lường & điều khiển]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]
    +
    =====không thỏa đáng=====
     +
    ==Các từ liên quan==
     +
    ===Từ đồng nghĩa===
     +
    =====adjective=====
     +
    :[[amiss]] , [[bad]] , [[damaged]] , [[deficient]] , [[disappointing]] , [[disconcerting]] , [[displeasing]] , [[disquieting]] , [[distressing]] , [[disturbing]] , [[for the birds]] , [[junky]] , [[lame]] , [[mediocre]] , [[no good]] , [[not good enough]] , [[not up to par]] , [[offensive]] , [[poor]] , [[regrettable]] , [[rotten]] , [[schlocky]] , [[second]] , [[thin]] , [[unacceptable]] , [[undesirable]] , [[unsuitable]] , [[unwelcome]] , [[unworthy]] , [[upsetting]] , [[vexing]] , [[weak]] , [[wrong]] , [[bum]] , [[adverse]] , [[disadvantageous]] , [[negative]] , [[unadvantageous]] , [[untoward]] , [[inadequate]] , [[inefficient]] , [[inferior]] , [[insufficient]] , [[unfit]]
     +
    ===Từ trái nghĩa===
     +
    =====adjective=====
     +
    :[[acceptable]] , [[adequate]] , [[ok]] , [[satisfactory]] , [[sufficient]]
     +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Đo lường & điều khiển]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]]

    Hiện nay

    /'ʌn,sætis'fæktəri/

    Thông dụng

    Tính từ

    Không tốt đẹp
    Không vừa lòng, không vừa ý; không thoả mãn
    (tôn giáo) không để đền tội, không để chuộc tội

    Chuyên ngành

    Đo lường & điều khiển

    không thỏa đáng

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X