• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: {|align="right" | __TOC__ |} ==Từ điển thông dụng== ===Ngoại động từ=== =====Minh hoạ, làm rõ ý (bài giảng... bằng tranh, thí dụ...)===== =====In tranh ảnh ...)
    Hiện nay (12:20, ngày 25 tháng 2 năm 2009) (Sửa) (undo)
     
    (2 intermediate revisions not shown.)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">´ilə¸streit</font>'''/=====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
     
    +
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    -
     
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    Dòng 21: Dòng 14:
    =====(từ cổ,nghĩa cổ) làm nổi tiếng, làm rạng danh=====
    =====(từ cổ,nghĩa cổ) làm nổi tiếng, làm rạng danh=====
    -
    == Kỹ thuật chung ==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    ===Toán & tin===
    -
    =====minh họa=====
    +
    =====minh hoạ=====
    -
     
    +
    -
    == Đồng nghĩa Tiếng Anh ==
    +
    -
    ===V.===
    +
    -
     
    +
    -
    =====Instance, exemplify, demonstrate: Let me illustrate mypoint with the following example.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Picture, illuminate,grangerize; decorate, embellish, emblazon, ornament, adorn: Weare looking for an artist to illustrate the book.=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Oxford==
    +
    -
    ===V.tr.===
    +
    -
     
    +
    -
    =====A provide (a book, newspaper, etc.) with pictures. belucidate (a description etc.) by drawings or pictures.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Serveas an example of.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Explain or make clear, esp. by examples.[L illustrare (as IN-(2), lustrare light up)]=====
    +
    -
    == Tham khảo chung ==
     
    -
    *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=illustrate illustrate] : National Weather Service
    +
    === Kỹ thuật chung ===
    -
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=illustrate illustrate] : Corporateinformation
    +
    =====minh họa=====
    -
    *[http://www.eurochlor.org/search/index.asp?q=illustrate illustrate] : Chlorine Online
    +
    ==Các từ liên quan==
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]
    +
    ===Từ đồng nghĩa===
     +
    =====verb=====
     +
    :[[allegorize]] , [[bring home]] , [[clarify]] , [[clear]] , [[clear up]] , [[delineate]] , [[depict]] , [[disclose]] , [[draw a picture]] , [[elucidate]] , [[emblematize]] , [[embody]] , [[emphasize]] , [[epitomize]] , [[evidence]] , [[evince]] , [[exhibit]] , [[explain]] , [[expose]] , [[expound]] , [[get across ]]* , [[get over ]]* , [[highlight]] , [[illuminate]] , [[imitate]] , [[instance]] , [[interpret]] , [[lay out ]]* , [[limelight ]]* , [[make clear]] , [[make plain]] , [[manifest]] , [[mark]] , [[mirror]] , [[ostend]] , [[personify]] , [[picture]] , [[point up ]]* , [[portray]] , [[proclaim]] , [[represent]] , [[reveal]] , [[show]] , [[show and tell ]]* , [[spotlight ]]* , [[symbolize]] , [[typify]] , [[vivify]] , [[adorn]] , [[embellish]] , [[limn]] , [[ornament]] , [[paint]] , [[sketch]] , [[exemplify]] , [[stand for]] , [[symbol]] , [[decorate]] , [[demonstrate]] , [[draw]]
     +
    ===Từ trái nghĩa===
     +
    =====verb=====
     +
    :[[hide]] , [[obscure]]
     +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]]
     +
    [[Thể_loại:Toán & tin]]

    Hiện nay

    /´ilə¸streit/

    Thông dụng

    Ngoại động từ

    Minh hoạ, làm rõ ý (bài giảng... bằng tranh, thí dụ...)
    In tranh ảnh (trên báo chí, sách)
    illustrated magazine
    báo ảnh
    (từ cổ,nghĩa cổ) soi sáng, chiếu sáng, làm sáng tỏ
    (từ cổ,nghĩa cổ) làm nổi tiếng, làm rạng danh

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    minh hoạ

    Kỹ thuật chung

    minh họa

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X