• (Khác biệt giữa các bản)
    (Lạc quan)
    Hiện nay (05:43, ngày 11 tháng 11 năm 2012) (Sửa) (undo)
    (a)
     
    (3 intermediate revisions not shown.)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">¸ɔpti´mistik</font>'''/=====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
     
    -
    {{Phiên âm}}
     
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
     
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    ===Tính từ===
    ===Tính từ===
    -
    =====Lạc quan=====
    +
    =====Lạc quan, yêu đời=====
    ::[[Peter]] [[is]] [[not]] [[optimistic]] [[about]] [[the]] [[outcome]]
    ::[[Peter]] [[is]] [[not]] [[optimistic]] [[about]] [[the]] [[outcome]]
    ::Peter không lạc quan về kết quả
    ::Peter không lạc quan về kết quả
    -
    == Kỹ thuật chung ==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
    =====lạc quan=====
    +
    -
    == Đồng nghĩa Tiếng Anh ==
    +
    === Kỹ thuật chung ===
    -
    ===Adj.===
    +
    =====lạc quan=====
    -
     
    +
    ==Các từ liên quan==
    -
    =====Sanguine, positive, cheerful, buoyant, bright, hopeful,expectant, confident, bullish, idealistic, Pollyannaish: Wehave every reason to be optimistic that the venture willsucceed.=====
    +
    ===Từ đồng nghĩa===
    -
     
    +
    =====adjective=====
    -
    == Tham khảo chung ==
    +
    :[[assured]] , [[bright]] , [[buoyant]] , [[cheerful]] , [[cheering]] , [[confident]] , [[encouraged]] , [[expectant]] , [[happy]] , [[high]] , [[hopeful]] , [[hoping]] , [[idealistic]] , [[keeping the faith]] , [[merry]] , [[on cloud nine ]]* , [[on top of world]] , [[positive]] , [[promising]] , [[ray of sunshine]] , [[rose-colored]] , [[rosy]] , [[sanguine]] , [[sunny ]]* , [[trusting]] , [[upbeat]] , [[utopian]] , [[panglossian]] , [[roseate]] , [[enthusiastic]] , [[eupeptic]] , [[euphoric]] , [[heartening]] , [[pollyannaish]] , [[sunny]]
    -
     
    +
    ===Từ trái nghĩa===
    -
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=optimistic optimistic] : Corporateinformation
    +
    =====adjective=====
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Category: Tham khảo chung ]]
    +
    :[[dejected]] , [[depressed]] , [[doubtful]] , [[gloomy]] , [[hopeless]] , [[pessimistic]] , [[sorrowful]]
     +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]]

    Hiện nay

    /¸ɔpti´mistik/

    Thông dụng

    Tính từ

    Lạc quan, yêu đời
    Peter is not optimistic about the outcome
    Peter không lạc quan về kết quả

    Chuyên ngành

    Kỹ thuật chung

    lạc quan

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X