• (đổi hướng từ Encouraged)
    /ɛnˈkɜrɪdʒ , ɛnˈkʌrɪdʒ/

    Thông dụng

    Ngoại động từ

    Làm can đảm, làm mạnh dạn
    Khuyến khích, cổ vũ, động viên
    Giúp đỡ, ủng hộ

    Hình thái từ

    Chuyên ngành

    Xây dựng

    khuyến khích

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X