• (Khác biệt giữa các bản)
    Hiện nay (13:26, ngày 30 tháng 1 năm 2009) (Sửa) (undo)
     
    (One intermediate revision not shown.)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">ri´zaid</font>'''/=====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
     
    +
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    -
     
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    Dòng 25: Dòng 18:
    ::quyền quyết định vấn đề thuộc về toà án tối cao
    ::quyền quyết định vấn đề thuộc về toà án tối cao
    -
    == Toán & tin ==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
    =====thường trú=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Kỹ thuật chung ==
    +
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
    =====lưu trú=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Oxford==
    +
    -
    ===V.intr.===
    +
    -
     
    +
    -
    =====(often foll. by at, in, abroad, etc.) (of a person)have one's home, dwell permanently.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====(of power, a right, etc.)rest or be vested in.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====(of an incumbent official) be inresidence.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====(foll. by in) (of a quality) be present orinherent in. [ME, prob. back-form. f. RESIDENT infl. by Fr‚sider or L residere (as RE-, sedere sit)]=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Tham khảo chung ==
    +
    -
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=reside reside] : Corporateinformation
    +
    === Toán & tin ===
    -
    *[http://www.eurochlor.org/search/index.asp?q=reside reside] : Chlorine Online
    +
    =====thường trú=====
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Toán & tin ]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]
    +
    === Kỹ thuật chung ===
     +
    =====lưu trú=====
     +
    ==Các từ liên quan==
     +
    ===Từ đồng nghĩa===
     +
    =====verb=====
     +
    :[[abide]] , [[be intrinsic to]] , [[be vested]] , [[bide]] , [[consist]] , [[continue]] , [[crash ]]* , [[dig ]]* , [[dwell]] , [[endure]] , [[hang one]]’s hat , [[inhabit]] , [[inhere]] , [[lie]] , [[locate]] , [[lodge]] , [[nest]] , [[occupy]] , [[park ]]* , [[people]] , [[perch]] , [[populate]] , [[remain]] , [[rest with]] , [[roost]] , [[settle]] , [[sojourn]] , [[squat]] , [[stay]] , [[take up residence]] , [[tenant]] , [[domicile]] , [[house]] , [[exist]] , [[repose]] , [[rest]] , [[domiciliate]] , [[habit]] , [[habitat]] , [[live]] , [[room]]
     +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Toán & tin ]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]]

    Hiện nay

    /ri´zaid/

    Thông dụng

    Nội động từ

    Ở tại, trú ngụ tại, cư trú, sinh sống
    to reside in HangBong street
    ở tại phố Hàng Bông
    to reside abroad
    trú ngụ tại nước ngoài
    the difficulty resides in this...
    (nghĩa bóng) khó khăn là ở chỗ...
    Hiện có, tập trung vào, thuộc về (về quyền lực..)
    Supreme authority reside in the President
    quyền lực tối cao ở trong tay tổng thống (ở các nước tư bản)
    the right to decide the matter resides in the Supreme Court
    quyền quyết định vấn đề thuộc về toà án tối cao

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    thường trú

    Kỹ thuật chung

    lưu trú

    Các từ liên quan

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X