• (Khác biệt giữa các bản)
    (Không(cấm hay không)
    Hiện nay (06:40, ngày 25 tháng 2 năm 2009) (Sửa) (undo)
     
    (3 intermediate revisions not shown.)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">´sensə</font>'''/=====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
     
    +
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    -
     
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    Dòng 14: Dòng 7:
    =====Giám thị (trường đại học)=====
    =====Giám thị (trường đại học)=====
    -
    =====Không(cấm hay không)=====
    +
     
    ===Ngoại động từ===
    ===Ngoại động từ===
    Dòng 23: Dòng 16:
    * Ving:[[censoring]]
    * Ving:[[censoring]]
    -
    == Toán & tin ==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
    =====sự kiểm duyệt=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Y học==
    +
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
    =====sự kềm dục=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Kỹ thuật chung ==
    +
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
    =====làm thiếu=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Oxford==
    +
    -
    ===N. & v.===
    +
    -
     
    +
    -
    =====N.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====An official authorized to examine printedmatter, films, news, etc., before public release, and tosuppress any parts on the grounds of obscenity, a threat tosecurity, etc.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Rom.Hist. either of two annual magistratesresponsible for holding censuses and empowered to supervisepublic morals.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Psychol. an impulse which is said to preventcertain ideas and memories from emerging into consciousness.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====V.tr.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Act as a censor of.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Make deletions or changes in.°As a verb, often confused with censure.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Censorial adj.censorship n. [L f. censere assess: in sense 3 mistransl. of GZensur censorship]=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Tham khảo chung ==
    +
    -
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=censor censor] : Corporateinformation
    +
    ===Toán & tin===
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Toán & tin ]][[Category:Y học]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]
    +
    =====(thống kê ) làm thiếu; nhân viên kiểm duyệt=====
     +
    === Y học===
     +
    =====sự kềm dục=====
     +
    === Kỹ thuật chung ===
     +
    =====làm thiếu=====
     +
    ==Các từ liên quan==
     +
    ===Từ đồng nghĩa===
     +
    =====verb=====
     +
    :[[abridge]] , [[blacklist]] , [[black out ]]* , [[bleach]] , [[bleep]] , [[blue-pencil ]]* , [[bowdlerize]] , [[clean up]] , [[conceal]] , [[control]] , [[cork ]]* , [[criticize]] , [[cut]] , [[decontaminate]] , [[delete]] , [[drop the iron curtain]] , [[edit]] , [[examine]] , [[excise]] , [[expurgate]] , [[exscind]] , [[inspect]] , [[launder ]]* , [[narrow]] , [[oversee]] , [[prevent publication]] , [[purge]] , [[purify]] , [[put the lid on]] , [[refuse transmission]] , [[repress]] , [[restrain]] , [[restrict]] , [[review]] , [[revile]] , [[sanitize]] , [[scissor out]] , [[squelch]] , [[sterilize]] , [[strike out]] , [[supervise communications]] , [[suppress]] , [[withhold]] , [[screen]] , [[ban]] , [[black out]] , [[hush]] , [[stifle]] , [[blip]] , [[blue-pencil]] , [[critic]] , [[edit out]] , [[forbid]] , [[interdict]] , [[muzzle]] , [[prohibit]] , [[proscribe]] , [[remove]]
     +
    ===Từ trái nghĩa===
     +
    =====verb=====
     +
    :[[allow]] , [[approve]] , [[endorse]] , [[permit]] , [[sanction]]
     +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Toán & tin ]][[Thể_loại:Y học]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]]

    Hiện nay

    /´sensə/

    Thông dụng

    Danh từ

    Nhân viên kiểm duyệt (sách báo, phim ảnh, thư từ...)
    Giám thị (trường đại học)

    Ngoại động từ

    Kiểm duyệt

    hình thái từ

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    (thống kê ) làm thiếu; nhân viên kiểm duyệt

    Y học

    sự kềm dục

    Kỹ thuật chung

    làm thiếu

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X