-
(Khác biệt giữa các bản)
(3 intermediate revisions not shown.) Dòng 1: Dòng 1: =====/'''<font color="red">´kju:bik</font>'''/==========/'''<font color="red">´kju:bik</font>'''/=====- ==Thông dụng====Thông dụng=====Tính từ + Cách viết khác : ( .cubical)======Tính từ + Cách viết khác : ( .cubical)===Dòng 7: Dòng 6: ::[[a]] [[cubic]] [[meter]] [[of]] [[water]]::[[a]] [[cubic]] [[meter]] [[of]] [[water]]::một mét khối nước::một mét khối nước- =====(toán học) bậc ba==========(toán học) bậc ba=====::[[cubic]] [[equation]]::[[cubic]] [[equation]]::phương trình bậc ba::phương trình bậc ba===Danh từ======Danh từ===- =====(toán học) đường bậc ba, đường cubic==========(toán học) đường bậc ba, đường cubic=====- ==Chuyên ngành====Chuyên ngành==- {|align="right"+ ===Cơ - Điện tử===- | __TOC__+ =====(adj) khối, bậc ba=====- |}+ ===Toán & tin===- === Toán & tin===+ =====bậc ba; phương trình bậc ba; đường bậc ba, cubic=====- =====hàmbậc ba=====+ ::[[bipartile]] [[cubic]]- + ::đường bậc ba tách đôi hai nhánh (y2=x (x-a) (x-b) 0 < a < b)- =====phương trình bậc ba=====+ ::[[discriminating]] [[cubic]]- =====Tham khảo=====+ ::phương trình đặc trưng của mặt bậc ba- *[http://semiconductorglossary.com/default.asp?SearchedField=Yes&SearchTerm=cubic&x=0&y=0cubic] :semiconductorglossary+ ::[[equianharmonic]] [[cubic]]+ ::đường bậc ba đẳng phi điều+ ::[[harmonic]] [[cubic]]+ ::đường điều hoà bậc ba+ ::[[nodal]] [[cubic]]+ ::cubic có nút+ ::[[osculating]] [[cubic]]+ ::cubic mật tiếp+ ::[[twisted]] [[cubic]]+ ::cubic xoắn+ ::[[two]]-cireuited [[cubic]]+ ::cubic hai mạch=== Xây dựng====== Xây dựng===- =====có hình khối=====+ =====có hình khối=====- + =====đường bậc ba=====- =====đường bậc ba=====+ =====thuộc khối vuông=====- + - =====thuộc khối vuông=====+ - + =====thuộc lập phương==========thuộc lập phương======== Điện====== Điện========có dạng lập phương==========có dạng lập phương======== Kỹ thuật chung ====== Kỹ thuật chung ===- =====hình khối=====+ =====hình khối=====- + =====khối=====- =====khối=====+ ::[[abcoulomb]] [[per]] [[cubic]] [[centimeter]]::[[abcoulomb]] [[per]] [[cubic]] [[centimeter]]::abculong trên centimét khối::abculong trên centimét khốiDòng 87: Dòng 90: ::[[pounds]] [[per]] [[cubic]] [[foot]]::[[pounds]] [[per]] [[cubic]] [[foot]]::pao trên fut khối::pao trên fut khối- =====lập phương=====+ =====lập phương=====::[[cim]] ([[cubic]]inches [[per]] [[minute]])::[[cim]] ([[cubic]]inches [[per]] [[minute]])::insơ lập phương trên phút::insơ lập phương trên phútDòng 115: Dòng 118: ::mạng lập phương tâm mặt::mạng lập phương tâm mặt=====bậc ba (toán học)==========bậc ba (toán học)=====- === Oxford===- =====Adj.=====- =====Cube-shaped.=====- - =====Of three dimensions.=====- - =====Involving thecube (and no higher power) of a number (cubic equation).=====- =====Crystallog. having three equal axes at right angles.=====+ [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Toán & tin ]][[Thể_loại:Xây dựng]][[Thể_loại:Điện]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại:Cơ - Điện tử]]- [[Category:Thông dụng]][[Category:Toán & tin ]][[Category:Xây dựng]][[Category:Điện]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển Oxford]]+ Hiện nay
Chuyên ngành
Toán & tin
bậc ba; phương trình bậc ba; đường bậc ba, cubic
- bipartile cubic
- đường bậc ba tách đôi hai nhánh (y2=x (x-a) (x-b) 0 < a < b)
- discriminating cubic
- phương trình đặc trưng của mặt bậc ba
- equianharmonic cubic
- đường bậc ba đẳng phi điều
- harmonic cubic
- đường điều hoà bậc ba
- nodal cubic
- cubic có nút
- osculating cubic
- cubic mật tiếp
- twisted cubic
- cubic xoắn
- two-cireuited cubic
- cubic hai mạch
Kỹ thuật chung
khối
- abcoulomb per cubic centimeter
- abculong trên centimét khối
- coefficient of cubic expansion
- hệ số giãn nở khối
- cu.m (cubicmeter,cubic metre)
- mét khối
- cubic boron nitride
- khối bo nitrit
- cubic centimeter
- centimét khối
- cubic centimetre
- centimét khối
- cubic centimetre
- phân khối (cm3)
- cubic decimeter
- đêximét khối
- cubic dilatation
- sự nở khối
- cubic distortion
- sự méo khối
- cubic elasticity
- độ đàn hồi khối
- cubic foot
- fut khối
- cubic foot gas per day
- bộ khối khí mỗi ngày
- cubic inch
- inch khối
- cubic inch
- insơ khối
- cubic inches per minute (cam)
- inch khối trên phút
- cubic meter
- mét khối
- cubic meter (cu.m)
- met khối
- cubic meter of piled wood
- mét khối gỗ xếp đống
- cubic meter of trunk timber
- mét khối gỗ thân cây
- cubic metre (cu.m)
- met khối
- cubic octahedron
- khối tám mặt
- cubic test sample
- mẫu thử khối vuông
- pounds per cubic foot
- pao trên fut khối
lập phương
- cim (cubicinches per minute)
- insơ lập phương trên phút
- cim (cubicinches per minute)
- số insơ lập phương mỗi phút
- cubic co-homology
- đối đồng điều lập phương
- cubic form
- có hình lập phương
- cubic inch
- insơ lập phương
- cubic interpolation
- phép nội suy lập phương
- cubic lattice
- mạng (tinh thể) lập phương
- cubic lattice
- mạng lập phương
- cubic system
- hệ lập phương
- face centered cubic
- lập phương diện tâm
- face centered cubic
- lập phương tâm mặt
- face-centered cubic lattice
- mạng lập phương tâm mặt
- face-centred cubic lattice
- mạng lập phương tâm mặt
bậc ba (toán học)
Từ điển: Thông dụng | Toán & tin | Xây dựng | Điện | Kỹ thuật chung | Cơ - Điện tử
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
