• (Khác biệt giữa các bản)
    Hiện nay (16:58, ngày 25 tháng 2 năm 2009) (Sửa) (undo)
     
    (One intermediate revision not shown.)
    Dòng 25: Dòng 25:
    ==Chuyên ngành==
    ==Chuyên ngành==
    -
    {|align="right"
    +
     
    -
    | __TOC__
    +
    ===Toán & tin===
    -
    |}
    +
    =====sự theo đuổi, sự theo dõi=====
    -
    === Toán & tin ===
    +
    -
    =====sự theo đuổi=====
    +
    === Kỹ thuật chung ===
    === Kỹ thuật chung ===
    =====sự theo dõi=====
    =====sự theo dõi=====
    -
    === Đồng nghĩa Tiếng Anh ===
    +
    ==Các từ liên quan==
    -
    =====N.=====
    +
    ===Từ đồng nghĩa===
    -
    =====Pursuing, chasing, following, hunting, hunt, going orrunning after, tracing, trailing, tracking, running down,dogging, stalking, shadowing, Brit chivvy or chivy or chevy,Colloq tailing: We all joined in the pursuit of the animal. Thepolice set off in hot pursuit of the thieves. 2 pursuance,striving after, seeking, searching, search, looking for: Manythink that the pursuit of wealth is the only worthwhile thing inlife. 3 work, line (of work), employment, field, area,speciality or US and Canadian only specialty, specialization,business, profession, trade, vocation, calling, career,life-work, activity; hobby, pastime, avocation, interest; Slangracket: What pursuits are open to Jack Ketch now that hanginghas been abolished?=====
    +
    =====noun=====
    -
    === Oxford===
    +
    :[[following]] , [[going all out]] , [[hunt]] , [[hunting]] , [[inquiry]] , [[pursual]] , [[pursuance]] , [[pursuing]] , [[quest]] , [[reaching]] , [[seeking]] , [[stalk]] , [[tracking]] , [[trail]] , [[trailing]] , [[accomplishing]] , [[accomplishment]] , [[activity]] , [[biz]] , [[business]] , [[calling]] , [[career]] , [[do ]]* , [[employment]] , [[game ]]* , [[go ]]* , [[hang ]]* , [[hobby]] , [[job]] , [[line ]]* , [[occupation]] , [[pastime]] , [[pleasure]] , [[racket]] , [[thing ]]* , [[undertaking]] , [[venture]] , [[vocation]] , [[work]] , [[chase]] , [[hot pursuit]] , [[search]] , [[art]] , [[craft]] , [[line]] , [[m]]
    -
    =====N.=====
    +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Toán & tin ]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]]
    -
    =====The act or an instance of pursuing.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====An occupation oractivity pursued.=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Tham khảo chung ==
    +
    -
     
    +
    -
    *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=pursuit pursuit] : National Weather Service
    +
    -
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=pursuit pursuit] : Corporateinformation
    +
    -
    *[http://www.eurochlor.org/search/index.asp?q=pursuit pursuit] : Chlorine Online
    +
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Toán & tin ]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]
    +

    Hiện nay

    Thông dụng

    Danh từ

    Sự đuổi theo, sự đuổi bắt, sự truy nã, sự truy kích
    Sự theo đuổi, sự đeo đuổi (một mục đích...)
    Sự đi tìm, sự mưu cầu
    the pursuit of happiness
    sự đi tìm hạnh phúc, sự mưu cầu hạnh phúc
    Nghề nghiệp theo đuổi, công việc đeo đuổi, thú vui đeo đuổi
    daily pursuit
    những việc làm hằng ngày
    literary pursuits
    cái nghiệp văn chương đeo đuổi
    to abandon that pursuit for another
    bỏ công việc đang đeo đuổi ấy để tìm một công việc khác
    in pursuit of
    đuổi theo, đuổi bắt (thú săn, kẻ địch)
    Đi tìm, mưu cầu (cái gì)
    in (hot) pursuit
    đuổi sát

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    sự theo đuổi, sự theo dõi

    Kỹ thuật chung

    sự theo dõi

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X