-
(Khác biệt giữa các bản)
(One intermediate revision not shown.) Dòng 7: Dòng 7: ==Chuyên ngành====Chuyên ngành==- {|align="right"+ ===Toán & tin===- |__TOC__+ =====chung (cho một loại); (hình học )(đại số ) sinh || đồng loại=====- |}+ + === Kỹ thuật chung ====== Kỹ thuật chung ===- =====chung=====+ =====chung=====::GAL ([[generic]]array [[logic]])::GAL ([[generic]]array [[logic]])::lôgic mảng chung::lôgic mảng chungDòng 73: Dòng 74: ::Các yêu cầu chung của hệ thống chuyển mạch LATA (Bellcore)::Các yêu cầu chung của hệ thống chuyển mạch LATA (Bellcore)- =====đồng chủng=====+ =====đồng chủng=====::[[generic]] [[alert]]::[[generic]] [[alert]]::sự báo động chung::sự báo động chung- === Oxford===+ ==Các từ liên quan==- =====Adj.=====+ ===Từ đồng nghĩa===- =====Characteristic of or relating to a class; general, notspecific or special.=====+ =====adjective=====- + :[[all-encompassing]] , [[blanket]] , [[collective]] , [[comprehensive]] , [[inclusive]] , [[nonexclusive]] , [[sweeping]] , [[universal]] , [[wide]] , [[common]] , [[general]] , [[unspecified]]- =====Biol. characteristic of or belonging toa genus.=====+ ===Từ trái nghĩa===- + =====adjective=====- =====(of goods, esp. a drug) having no brand name; notprotected by a registered trade mark.=====+ :[[exclusive]] , [[individual]] , [[particular]] , [[specific]]- + [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]]- =====Generically adv.[Fg‚n‚rique f. L GENUS]=====+ [[Thể_loại:Toán & tin]]- + - == Tham khảo chung ==+ - + - *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=generic generic]: National Weather Service+ - *[http://amsglossary.allenpress.com/glossary/search?p=1&query=generic&submit=Search generic]: amsglossary+ - *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=generic generic]: Corporateinformation+ - *[http://www.eurochlor.org/search/index.asp?q=generic generic]: Chlorine Online+ - *[http://foldoc.org/?query=generic generic]: Foldoc+ - [[Category:Thông dụng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]+ Hiện nay
Chuyên ngành
Kỹ thuật chung
chung
- GAL (genericarray logic)
- lôgic mảng chung
- Generic Address Parameter (GAP)
- tham số địa chỉ chung
- generic alert
- sự báo động chung
- generic alert
- sự cảnh báo chung
- generic algorithm
- thuật toán chung
- Generic Array Logic (GAL)
- lôgic ma trận chung
- generic array logic (GAL)
- lôgic mảng chung
- generic cascade
- đợt chung
- generic content portion
- phần nội dung chung
- generic content portion description
- mô tả phần nội dung chung
- Generic Data Link Control (IBM) (GDLC)
- điều khiển đường truyền số liệu chung
- generic expert system tool (GEST)
- công cụ hệ thống chuyên gia chung
- generic function
- hàm chung
- generic identifier
- định danh chung
- generic interactive application (GINA)
- ứng dụng tương tác chung
- Generic Interface for Operations (SMDS) (GIO)
- Giao diện chung cho khai thác (SMDS)
- generic key
- khóa chung
- generic layout structure
- cấu trúc hiển thị chung
- generic logical structure
- kiến trúc logic chung
- generic name
- tên chung
- Generic Network Model (GNM)
- mô hình mạng đặc trưng chung
- generic programming
- sự lập trình chung
- generic type variable
- biến kiểu chung
- generic unbind
- không kết buộc chung
- generic unit
- khối chung
- generic unit
- đơn vị chung
- generic-document
- tài liệu chung
- GEST (genericexpert system tool)
- công cụ hệ thống chuyên gia chung
- GINA (genericinteractive application)
- ứng dụng tương tác chung
- LATA Switching System Generic Requirements (Bellcore) (LSSGR)
- Các yêu cầu chung của hệ thống chuyển mạch LATA (Bellcore)
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
adjective
- all-encompassing , blanket , collective , comprehensive , inclusive , nonexclusive , sweeping , universal , wide , common , general , unspecified
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
