• (Khác biệt giữa các bản)
    Hiện nay (06:02, ngày 27 tháng 2 năm 2009) (Sửa) (undo)
     
    (2 intermediate revisions not shown.)
    Dòng 11: Dòng 11:
    ==Chuyên ngành==
    ==Chuyên ngành==
    -
    {|align="right"
    +
    ===Toán & tin===
    -
    | __TOC__
    +
    =====(toán logic ) phủ định=====
    -
    |}
    +
    === Kỹ thuật chung ===
    === Kỹ thuật chung ===
    =====phủ định=====
    =====phủ định=====
    -
    === Oxford===
    +
    ==Các từ liên quan==
    -
    =====V.tr.=====
    +
    ===Từ đồng nghĩa===
    -
    =====Nullify; invalidate.=====
    +
    =====verb=====
    -
     
    +
    :[[abate]] , [[abolish]] , [[abrogate]] , [[annihilate]] , [[annul]] , [[belie]] , [[blackball ]]* , [[break with ]]* , [[cancel]] , [[cancel out]] , [[controvert]] , [[countercheck]] , [[cross ]]* , [[deny]] , [[ding ]]* , [[disaffirm]] , [[disallow]] , [[disprove]] , [[dump ]]* , [[fly in the face of]] , [[frustrate]] , [[gainsay]] , [[impugn]] , [[invalidate]] , [[kill]] , [[negative]] , [[neutralize]] , [[nullify]] , [[oppose]] , [[put down]] , [[quash ]]* , [[rebut]] , [[redress]] , [[refute]] , [[repeal]] , [[rescind]] , [[retract]] , [[reverse]] , [[revoke]] , [[stonewall ]]* , [[traverse]] , [[turn down]] , [[turn thumbs down]] , [[undo]] , [[vitiate]] , [[void]] , [[counteract]] , [[set aside]] , [[contradict]] , [[contravene]] , [[oppugn]] , [[quash]] , [[repudiate]] , [[veto]]
    -
    =====Imply, involve, or assert thenon-existence of.=====
    +
    ===Từ trái nghĩa===
    -
     
    +
    =====verb=====
    -
    =====Be the negation of.=====
    +
    :[[allow]] , [[approve]] , [[permit]]
    -
     
    +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]]
    -
    =====Negator n. [Lnegare negat- deny]=====
    +
    [[Thể_loại:Toán & tin]]
    -
     
    +
    -
    == Tham khảo chung ==
    +
    -
     
    +
    -
    *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=negate negate] : National Weather Service
    +
    -
    *[http://www.eurochlor.org/search/index.asp?q=negate negate] : Chlorine Online
    +
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]
    +

    Hiện nay

    /ni:geit/

    Thông dụng

    Ngoại động từ

    Phủ định, phủ nhận
    Thừa nhận sự không tồn tại của

    hình thái từ

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    (toán logic ) phủ định

    Kỹ thuật chung

    phủ định

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X