• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: {|align="right" | __TOC__ |} ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====( số nhiều) chỗ sông uốn khúc===== =====( số nhiều) đường quanh co, đường khúc khu...)
    Hiện nay (14:14, ngày 25 tháng 2 năm 2009) (Sửa) (undo)
     
    (2 intermediate revisions not shown.)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">mi:´ændə</font>'''/=====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
     
    +
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    -
     
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    Dòng 22: Dòng 15:
    =====Đi lang thang, đi vơ vẩn=====
    =====Đi lang thang, đi vơ vẩn=====
    -
    == Toán & tin ==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
    =====chỗ cong lại=====
    +
    -
    =====uốn lại=====
    +
    ===Toán & tin===
     +
    =====uốn lại, gấp lại, cong lại // chỗ cong, chỗ lượn=====
     +
    === Xây dựng===
     +
    =====hình gấp khúc=====
     +
    === Kỹ thuật chung ===
     +
    =====chỗ cong=====
    -
    == Xây dựng==
    +
    =====khúc uốn (sông)=====
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
    =====hình gấp khúc=====
    +
    -
    == Kỹ thuật chung ==
    +
    =====ngoằn ngoèo=====
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
    =====chỗ cong=====
    +
    -
    =====khúc uốn (sông)=====
    +
    =====đường quanh co=====
    -
    =====ngoằn ngoèo=====
    +
    =====gấp lại=====
    -
    =====đường quanh co=====
    +
    =====uốn khúc=====
    -
     
    +
    -
    =====gấp lại=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====uốn khúc=====
    +
    ::[[meander]] [[survey]]
    ::[[meander]] [[survey]]
    ::sự đo uốn khúc
    ::sự đo uốn khúc
    Dòng 51: Dòng 39:
    ::[[swinging]] [[of]] [[meander]] [[belt]]
    ::[[swinging]] [[of]] [[meander]] [[belt]]
    ::sự dịch chuyển đai uốn khúc
    ::sự dịch chuyển đai uốn khúc
    -
     
    +
    ==Các từ liên quan==
    -
    == Đồng nghĩa Tiếng Anh ==
    +
    ===Từ đồng nghĩa===
    -
    ===V.===
    +
    =====verb=====
    -
     
    +
    :[[be all over the map]] , [[change]] , [[drift]] , [[extravagate]] , [[gallivant]] , [[get sidetracked]] , [[peregrinate]] , [[ramble]] , [[range]] , [[recoil]] , [[roam]] , [[rove]] , [[snake]] , [[stray]] , [[stroll]] , [[traipse]] , [[turn]] , [[twine]] , [[twist]] , [[vagabond]] , [[wind]] , [[coil]] , [[corkscrew]] , [[curl]] , [[entwine]] , [[spiral]] , [[weave]] , [[wreathe]] , [[gad]] , [[wander]] , [[amble]] , [[perambulate]] , [[promenade]] , [[saunter]] , [[curve]] , [[zigzag]]
    -
    =====Wander, ramble, zigzag, snake, wind, twist, turn; stroll,amble, rove, Colloq mosey, Brit swan around or about: The rivermeandered with a mazy motion through the meadows. We meanderedthrough the forest.=====
    +
    =====noun=====
    -
     
    +
    :[[amble]] , [[perambulation]] , [[promenade]] , [[ramble]] , [[saunter]] , [[stroll]] , [[wander]]
    -
    =====N.=====
    +
    ===Từ trái nghĩa===
    -
     
    +
    =====verb=====
    -
    =====Often, meanders. meandering(s), turn(s), turning(s),twist(s), twisting(s), winding(s), curve(s), curving(s),loop(s), looping(s), bend(s), coil(s), zigzag(s), convolutions;tortuosities, flexuosities, anfractuosities: We followed theriver''s meanders till we came to the ruined church.=====
    +
    :[[go direct]] , [[stay on path]]
    -
     
    +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Toán & tin ]][[Thể_loại:Xây dựng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]]
    -
    == Oxford==
    +
    -
    ===V. & n.===
    +
    -
     
    +
    -
    =====V.intr.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Wander at random.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====(of a stream) windabout.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====N.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====(in pl.) a the sinuous windings of a river. bwinding paths.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====A circuitous journey.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====An ornamental patternof lines winding in and out; a fret. [L maeander f. GkMaiandros, the name of a winding river in Phrygia]=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Tham khảo chung ==
    +
    -
     
    +
    -
    *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=meander meander] : National Weather Service
    +
    -
    *[http://amsglossary.allenpress.com/glossary/search?p=1&query=meander&submit=Search meander] : amsglossary
    +
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Toán & tin ]][[Category:Xây dựng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]
    +

    Hiện nay

    /mi:´ændə/

    Thông dụng

    Danh từ

    ( số nhiều) chỗ sông uốn khúc
    ( số nhiều) đường quanh co, đường khúc khuỷu
    (kiến trúc) đường uốn khúc (trên đầu cột, trên đầu tường)

    Nội động từ

    Ngoằn ngoèo, quanh co, khúc khuỷu, uốn khúc
    Đi lang thang, đi vơ vẩn

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    uốn lại, gấp lại, cong lại // chỗ cong, chỗ lượn

    Xây dựng

    hình gấp khúc

    Kỹ thuật chung

    chỗ cong
    khúc uốn (sông)
    ngoằn ngoèo
    đường quanh co
    gấp lại
    uốn khúc
    meander survey
    sự đo uốn khúc
    neck of meander lobe
    cổ đoạn sông uốn khúc
    swinging of meander belt
    sự dịch chuyển đai uốn khúc

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X