• (Khác biệt giữa các bản)
    Hiện nay (12:02, ngày 23 tháng 1 năm 2009) (Sửa) (undo)
     
    Dòng 12: Dòng 12:
    ==Chuyên ngành==
    ==Chuyên ngành==
    -
    {|align="right"
    +
     
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    === Điện lạnh===
    === Điện lạnh===
    -
    =====trong=====
    +
    =====trong=====
    ::[[intrinsic]] [[photo]] [[effect]]
    ::[[intrinsic]] [[photo]] [[effect]]
    ::hiệu ứng quang điện trong
    ::hiệu ứng quang điện trong
    Dòng 23: Dòng 21:
    =====tự tại=====
    =====tự tại=====
    === Kỹ thuật chung ===
    === Kỹ thuật chung ===
    -
    =====bản thân=====
    +
    =====bản thân=====
    -
    =====bên trong=====
    +
    =====bên trong=====
    ::[[intrinsic]] [[energy]]
    ::[[intrinsic]] [[energy]]
    ::năng lượng bên trong
    ::năng lượng bên trong
    Dòng 36: Dòng 34:
    ::[[intrinsic]] [[temperature]]
    ::[[intrinsic]] [[temperature]]
    ::nhiệt độ bên trong
    ::nhiệt độ bên trong
    -
    =====được cài đặt sẵn=====
    +
    =====được cài đặt sẵn=====
    -
    =====được định nghĩa trước=====
    +
    =====được định nghĩa trước=====
    -
    =====nội tại=====
    +
    =====nội tại=====
    -
    =====thực=====
    +
    =====thực=====
    ::[[intrinsic]] [[energy]]
    ::[[intrinsic]] [[energy]]
    ::năng lượng thực
    ::năng lượng thực
    ::[[intrinsic]] [[variable]]
    ::[[intrinsic]] [[variable]]
    ::sao đổi ánh thực
    ::sao đổi ánh thực
    -
    === Đồng nghĩa Tiếng Anh ===
    +
    ==Các từ liên quan==
    -
    =====Adj.=====
    +
    ===Từ đồng nghĩa===
    -
    =====Inherent, basic, fundamental, essential, proper,elemental, organic, natural, native, inbred, congenital,inherited, hereditary, innate, inborn, immanent, indwelling,underlying, constitutional; real, true, actual, genuine: As nopainting has intrinsic worth, its value is arbitrary.=====
    +
    =====adjective=====
    -
    === Oxford===
    +
    :[[built-in]] , [[central]] , [[congenital]] , [[connate]] , [[constitutional]] , [[constitutive]] , [[deep-seated]] , [[elemental]] , [[essential]] , [[fundamental]] , [[genuine]] , [[hereditary]] , [[inbred]] , [[indwelling]] , [[inherent]] , [[inmost]] , [[innate]] , [[intimate]] , [[material]] , [[native]] , [[natural]] , [[particular]] , [[peculiar]] , [[real]] , [[true]] , [[underlying]] , [[connatural]] , [[inborn]] , [[indigenous]] , [[ingrained]] , [[basic]] , [[inner]] , [[necessary]]
    -
    =====Adj.=====
    +
    ===Từ trái nghĩa===
    -
    =====Inherent, essential; belonging naturally (intrinsicvalue).=====
    +
    =====adjective=====
    -
     
    +
    :[[accidental]] , [[acquired]] , [[extrinsic]] , [[incidental]] , [[learned]]
    -
    =====Intrinsically adv. [ME, = interior, f. F intrinsŠquef. LL intrinsecus f. L intrinsecus (adv.) inwardly]=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Tham khảo chung ==
    +
    -
     
    +
    -
    *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=intrinsic intrinsic] : National Weather Service
    +
    -
    *[http://amsglossary.allenpress.com/glossary/search?p=1&query=intrinsic&submit=Search intrinsic] : amsglossary
    +
    -
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=intrinsic intrinsic] : Corporateinformation
    +
    -
    *[http://www.eurochlor.org/search/index.asp?q=intrinsic intrinsic] : Chlorine Online
    +
    -
    *[http://semiconductorglossary.com/default.asp?SearchedField=Yes&SearchTerm=intrinsic&x=0&y=0 intrinsic] : semiconductorglossary
    +
    -
    *[http://foldoc.org/?query=intrinsic intrinsic] : Foldoc
    +

    Hiện nay

    /ɪnˈtrɪnsɪk, -zɪk/

    Thông dụng

    Cách viết khác intrinsical

    Tính từ

    (thuộc) bản chất, thực chất; bên trong
    intrinsic value
    giá trị bên trong; giá trị thực chất
    (giải phẫu) ở bên trong

    Chuyên ngành

    Điện lạnh

    trong
    intrinsic photo effect
    hiệu ứng quang điện trong
    intrinsic property
    tính chất bên trong
    tự tại

    Kỹ thuật chung

    bản thân
    bên trong
    intrinsic energy
    năng lượng bên trong
    intrinsic font
    phông bên trong
    intrinsic function
    hàm bên trong
    intrinsic property
    tính chất bên trong
    intrinsic temperature
    nhiệt độ bên trong
    được cài đặt sẵn
    được định nghĩa trước
    nội tại
    thực
    intrinsic energy
    năng lượng thực
    intrinsic variable
    sao đổi ánh thực

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X