• (Khác biệt giữa các bản)
    Dòng 11: Dòng 11:
    ==Chuyên ngành==
    ==Chuyên ngành==
    -
    {|align="right"
    +
     
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    === Kỹ thuật chung ===
    === Kỹ thuật chung ===
    =====phủ định=====
    =====phủ định=====
    -
    === Oxford===
    +
    ==Các từ liên quan==
    -
    =====V.tr.=====
    +
    ===Từ đồng nghĩa===
    -
    =====Nullify; invalidate.=====
    +
    =====verb=====
    -
     
    +
    :[[abate]] , [[abolish]] , [[abrogate]] , [[annihilate]] , [[annul]] , [[belie]] , [[blackball ]]* , [[break with ]]* , [[cancel]] , [[cancel out]] , [[controvert]] , [[countercheck]] , [[cross ]]* , [[deny]] , [[ding ]]* , [[disaffirm]] , [[disallow]] , [[disprove]] , [[dump ]]* , [[fly in the face of]] , [[frustrate]] , [[gainsay]] , [[impugn]] , [[invalidate]] , [[kill]] , [[negative]] , [[neutralize]] , [[nullify]] , [[oppose]] , [[put down]] , [[quash ]]* , [[rebut]] , [[redress]] , [[refute]] , [[repeal]] , [[rescind]] , [[retract]] , [[reverse]] , [[revoke]] , [[stonewall ]]* , [[traverse]] , [[turn down]] , [[turn thumbs down]] , [[undo]] , [[vitiate]] , [[void]] , [[counteract]] , [[set aside]] , [[contradict]] , [[contravene]] , [[oppugn]] , [[quash]] , [[repudiate]] , [[veto]]
    -
    =====Imply, involve, or assert thenon-existence of.=====
    +
    ===Từ trái nghĩa===
    -
     
    +
    =====verb=====
    -
    =====Be the negation of.=====
    +
    :[[allow]] , [[approve]] , [[permit]]
    -
     
    +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]]
    -
    =====Negator n. [Lnegare negat- deny]=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Tham khảo chung ==
    +
    -
     
    +
    -
    *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=negate negate] : National Weather Service
    +
    -
    *[http://www.eurochlor.org/search/index.asp?q=negate negate] : Chlorine Online
    +
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]
    +

    09:58, ngày 30 tháng 1 năm 2009

    /ni:geit/

    Thông dụng

    Ngoại động từ

    Phủ định, phủ nhận
    Thừa nhận sự không tồn tại của

    hình thái từ

    Chuyên ngành

    Kỹ thuật chung

    phủ định

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X