• (Khác biệt giữa các bản)
    Dòng 32: Dòng 32:
    ==Chuyên ngành==
    ==Chuyên ngành==
    -
    {|align="right"
    +
     
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    ===Cơ - Điện tử===
    ===Cơ - Điện tử===
    =====Tia, chùm tia, (v) phát xạ, chiếu xạ, chiếu tia=====
    =====Tia, chùm tia, (v) phát xạ, chiếu xạ, chiếu tia=====
    Dòng 42: Dòng 40:
    === Toán & tin ===
    === Toán & tin ===
    =====tia, nửa đường thẳng=====
    =====tia, nửa đường thẳng=====
    -
    ===== Tham khảo =====
     
    -
    *[http://foldoc.org/?query=ray ray] : Foldoc
     
    === Xây dựng===
    === Xây dựng===
    =====phát tia=====
    =====phát tia=====
    === Kỹ thuật chung ===
    === Kỹ thuật chung ===
    -
    =====cạnh ngắm đa giác=====
    +
    =====cạnh ngắm đa giác=====
    -
    =====tia=====
    +
    =====tia=====
    =====tia sáng=====
    =====tia sáng=====
    === Kinh tế ===
    === Kinh tế ===
    -
    =====cá đuối=====
    +
    =====cá đuối=====
    =====tia=====
    =====tia=====
    -
    ===== Tham khảo =====
    +
    ==Các từ liên quan==
    -
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=ray ray] : Corporateinformation
    +
    ===Từ đồng nghĩa===
    -
    === Đồng nghĩa Tiếng Anh ===
    +
    =====noun=====
    -
    =====N.=====
    +
    :[[bar]] , [[blaze]] , [[blink]] , [[emanation]] , [[flash]] , [[flicker]] , [[gleam]] , [[glimmer]] , [[glint]] , [[glitter]] , [[hint]] , [[incandescence]] , [[irradiation]] , [[light]] , [[moonbeam]] , [[patch]] , [[pencil]] , [[radiance]] , [[radiation]] , [[scintilla]] , [[shaft]] , [[shine]] , [[spark]] , [[sparkle]] , [[streak]] , [[stream]] , [[sunbeam]] , [[trace]] , [[wave]] , [[alpha]] , [[beam]] , [[beta]] , [[fish]] , [[flair]] , [[gamma]] , [[indication]] , [[irradiate]] , [[line]] , [[manta]] , [[particle]] , [[radial]] , [[radiate]] , [[skate]] , [[stripe]] , [[vision]]
    -
    =====Beam, shaft, bar, streak, pencil, gleam, flash: A singleray from the setting sun illuminated the head of the statue. 2glimmer, trace, spark, scintilla, flicker: As he had not benrejected outright, there was still a ray of hope that he mightbe accepted.=====
    +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Cơ khí & công trình]][[Thể_loại:Toán & tin ]][[Thể_loại:Xây dựng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Kinh tế ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Cơ - Điện tử]]
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Cơ khí & công trình]][[Category:Toán & tin ]][[Category:Xây dựng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Category:Cơ - Điện tử]]
    +

    05:25, ngày 31 tháng 1 năm 2009

    /rei/

    Thông dụng

    Danh từ

    (động vật học) cá đuối

    Danh từ

    Tia ( (nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
    the rays of the sun
    tia nắng
    refelected ray
    tia phản xạ;
    X ray
    tia X
    ray of hope
    (nghĩa bóng) tia hy vọng
    (nghĩa bóng) tia hy vọng
    (toán học), (từ hiếm,nghĩa hiếm) bán kính
    (thực vật học) hoa phía ngoài của cụm hoa đầu
    (động vật học) cánh sao (của con sao biển); tai cây (cá)

    Ngoại động từ

    (thơ ca) toả, rọi (ánh sáng)

    Nội động từ

    ( + off, out, forth) chiếu, toả ra (ánh sáng...)

    Chuyên ngành

    Cơ - Điện tử

    Tia, chùm tia, (v) phát xạ, chiếu xạ, chiếu tia

    Cơ khí & công trình

    mạch nước rỉ

    Toán & tin

    tia, nửa đường thẳng

    Xây dựng

    phát tia

    Kỹ thuật chung

    cạnh ngắm đa giác
    tia
    tia sáng

    Kinh tế

    cá đuối
    tia

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X