-
(Khác biệt giữa các bản)
Dòng 49: Dòng 49: | __TOC__| __TOC__|}|}+ === Xây dựng===+ =====sự nghiên cứu, sự thăm dò, khảo sát, sự tìm, sự dò tìm, nghiên cứu thăm dò, khảo sát=====+ ===Cơ - Điện tử======Cơ - Điện tử========Sự nghiên cứu, sự tìm kiếm,sự khảo sát, (v) tìm, thăm dò, khảo sát==========Sự nghiên cứu, sự tìm kiếm,sự khảo sát, (v) tìm, thăm dò, khảo sát=====Dòng 161: Dòng 164: =====Searchable adj. searcher n. searchingly adv. [MEf. AF sercher, OF cerchier f. LL circare go round (as CIRCUS)]==========Searchable adj. searcher n. searchingly adv. [MEf. AF sercher, OF cerchier f. LL circare go round (as CIRCUS)]=====- [[Category:Thông dụng]][[Category:Toán & tin ]][[Category:Điện tử & viễn thông]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category:Cơ - Điện tử]]+ [[Category:Thông dụng]][[Category:Toán & tin ]][[Category:Điện tử & viễn thông]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category:Cơ - Điện tử]][[Category:Xây dựng]]12:43, ngày 29 tháng 9 năm 2008
Chuyên ngành
Kỹ thuật chung
sự tìm kiếm
- backward search
- sự tìm kiếm ngược
- bidirectional search
- sự tìm kiếm hai hướng
- binary search
- sự tìm kiếm nhị phân
- blind search
- sự tìm kiếm khó thấy
- blind search
- sự tìm kiếm mò mẫn
- boolean search
- sự tìm kiếm logic
- broadcast search
- sự tìm kiếm truyền thông
- chaining search
- sự tìm kiếm theo chuỗi
- chapter search
- sự tìm kiếm chương
- domain search
- sự tìm kiếm miền
- Fibonacci search
- sự tìm kiếm Fibonacci
- file search
- sự tìm kiếm tập tin
- forward search
- sự tìm kiếm thuận
- forward search
- sự tìm kiếm xuôi
- global search
- sự tìm kiếm toàn bộ
- iterative search
- sự tìm kiếm lặp
- linear search
- sự tìm kiếm tuyến tính
- merge search
- sự tìm kiếm kết hợp
- merge search
- sự tìm kiếm kiểu trộn
- reverse search
- sự tìm kiếm ngược
- sequential search
- sự tìm kiếm tuần tự
- serial search
- sự tìm kiếm tuần tự
- table search
- sự tìm kiếm bảng
- tape search
- sự tìm kiếm trên băng
- text string search
- sự tìm kiếm chuỗi văn bản
- tree search
- sự tìm kiếm theo cây
Đồng nghĩa Tiếng Anh
Often, search through. examine, scrutinize, check, comb(through), explore, go through, investigate, scout out, inspect,look at or into, probe, scour, sift through, pry into, hunt orrummage through; inquire or enquire of, Colloq plough through:She searched through several encyclopedias but could not findthe information she was looking for. Search your conscience todetermine the best course. 2 Often, search for. look (about oraround), cast about, seek, leave no stone unturned: I searchedhigh and low but couldn't find my key.
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
