-
(Khác biệt giữa các bản)(→/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/)
Dòng 3: Dòng 3: |}|}- =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====+ =====/'''<font color="red">ri'dʌʃn</font>'''/=====- {{Phiên âm}}+ <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện --><!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->02:30, ngày 22 tháng 5 năm 2008
Kỹ thuật chung
Nghĩa chuyên ngành
giảm tốc
- bit-rate reduction
- sự giảm tốc độ bit
- gear reduction
- tỷ số giảm tốc
- reducing gear or reduction gear
- bánh răng giảm tốc
- reduction drive lever
- cần giảm tốc
- reduction gear
- bánh giảm tốc
- reduction gear
- bộ giảm tốc
- reduction gear
- bộ giảm tốc thủ công
- reduction gear
- hộp giảm tốc
- reduction gear turbine oil
- dầu tuabin có bộ giảm tốc
- reduction gearbox
- hộp số giảm tốc
- reduction ratio
- tỷ số giảm tốc
sự giảm
- bandwidth reduction
- sự giảm băng thông
- bit-rate reduction
- sự giảm tốc độ bit
- capacity reduction
- sự giảm công suất
- cost reduction
- sự giảm giá
- double reduction
- sự giảm kép
- double reduction
- sự giảm nhiễm kép
- drag reduction
- sự giảm lực cản
- gain reduction
- sự giảm khuếch đại
- interference reduction
- sự giảm nhiễu
- losses reduction
- sự giảm tổn thất
- particle size reduction
- sự giảm cỡ hạt
- pressure reduction
- sự giảm áp suất
- reduction in area
- sự giảm mặt cắt
- reduction in personnel
- sự giảm biên chế
- reduction in staff
- sự giảm biên chế
- reduction in strength
- sự giảm nhân sự
- reduction in strength
- sự giảm nhân viên
- reduction of area
- sự giảm diện tích
- reduction of cross-section area
- sự giảm diện tích tiết diện
- reduction of drying shrinkage
- sự giảm co ngót khi đông cứng
- reduction of grade
- sự giảm độ dốc
- refrigerating capacity reduction
- sự giảm năng suất lạnh
- size reduction
- sự giảm kích thước
- sound reduction
- sự giảm âm
- stress reduction
- sự giảm ứng suất
- temperature reduction
- sự giảm nhiệt độ
- transmission reduction
- sự giảm truyền động
- zenith reduction
- sự giảm thiên đỉnh
Kinh tế
Nghĩa chuyên ngành
sự giảm bớt
- cost reduction
- sự giảm bớt phí tổn
- reduction in strength
- sự giảm bớt số nhân viên
- reduction in strength
- sự giảm bớt số nhân viên, sự giảm biên chế
- reduction of manpower
- sự giảm bớt nhân lực
- reduction of staff
- sự giảm bớt số nhân viên
- reduction of staff
- sự giảm bớt số nhân viên, sự giảm biên chế
- risk reduction
- sự giảm bớt rủi ro
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
