-
(Khác biệt giữa các bản)
Dòng 6: Dòng 6: =====Nâu==========Nâu=====::[[brown]] [[paper]]::[[brown]] [[paper]]- ::giấy nâugói hàng+ ::giấy nâu=====Rám nắng (da)==========Rám nắng (da)=====11:46, ngày 10 tháng 1 năm 2010
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
adjective
- amber , auburn , bay , beige , bister , brick , bronze , buff , burnt sienna , chestnut , chocolate , cinnamon , cocoa , coffee , copper , drab , dust , ecru , fawn , ginger , hazel , henna , khaki , mahogany , nut , ochre , puce , russet , rust , sepia , snuff-colored , sorrel , tan , tawny , terra-cotta , toast , umber , brunette , cordovan , dun , dusky , fulvous , swarthy
tác giả
Bo^ng ljnh, Black coffee, Nguyễn Hưng Hải, Nguyễn Đỗ Đình Huy, Admin, ho luan, ngoc hung, ~~~Nguyễn Minh~~~, Khách
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
