-
(Khác biệt giữa các bản)
Dòng 1: Dòng 1: ==Thông dụng====Thông dụng==- =====Tính từ=====+ ===Tính từ===+ =====Bình yên vô sự; khoẻ mạnh==========Bình yên vô sự; khoẻ mạnh=====14:23, ngày 5 tháng 7 năm 2010
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
adjective
- acceptable , adequate , appropriate , average , decent , fair , fit , fitting , good , hunky-dory , okay , okey-dokey , passable , proper , satisfying , standard , sufficient , swell * , tolerable , unexceptional , unobjectionable , hale , healthy , safe , sound , unharmed , unhurt , unimpaired , well , whole , accurate , exact , great , precise , right , common , fairish , goodish , moderate , respectable , satisfactory
adverb
- acceptably , adequately , okay , passably , tolerably , unobjectionably , well enough , agreed , certainly , definitely , of course , positively , surely , very well , without a doubt , absolutely , assuredly , aye , gladly , indubitably , roger , undoubtedly , unquestionably , willingly , yea
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ