-
(Khác biệt giữa các bản)(→Từ điển thông dụng)(→hìmh thái từ)
Dòng 101: Dòng 101: ===hìmh thái từ======hìmh thái từ===*V-ing: [[rowing]]*V-ing: [[rowing]]- *V-ed: [[rowed]]== Giao thông & vận tải==== Giao thông & vận tải==14:03, ngày 8 tháng 12 năm 2007
Thông dụng
Danh từ
Hàng cây, luống (trong vườn)
- a hard row to hoe
- việc rất khó làm, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) một việc hốc búa
- it does not amount to a row of beans (pins)
- không đáng một trinh
- to hoe a big row
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) làm một công việc lớn, làm một công việc quan trọng
- to hoe one's own row
- tự cáng đáng lấy công việc của mình, làm việc không có sự giúp đỡ
- a new row to hoe
- một công việc mới
Nội động từ
Ở vị trí (nào) trong một đội bơi thuyền
- to row 5 in the crew
- ở vị trí thứ 5 trong đội bơi thuyền
- to row stroke in the crew
- là người đứng lái trong đội bơi thuyền
- to row down
- chèo vượt lên trên (ai, trong một cuộc bơi thuyền)
- to row out
- bắt chèo đến mệt nhoài
- to row over
- bỏ xa một cách dễ dàng (trong cuộc bơi thuyền)
- to row against the flood (wind)
- làm việc gì trong hoàn cảnh có nhiều trở ngại chống đối
- to row dry
- chèo khan, đưa đẩy mái chèo nhưng không chạm vào nước
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
