• (Khác biệt giữa các bản)
    (→Từ điển thông dụng)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">rib</font>'''/=====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
     
    +
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    -
     
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    Dòng 51: Dòng 44:
    *V-ed: [[ribbed]]
    *V-ed: [[ribbed]]
    -
    == Ô tô==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    {|align="right"
    -
    =====gân, gờ vỏ xe=====
    +
    | __TOC__
    -
     
    +
    |}
    -
    == Toán & tin ==
    +
    === Ô tô===
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    =====gân, gờ vỏ xe=====
    -
    =====cạnh, sườn cứng=====
    +
    === Toán & tin ===
    -
     
    +
    =====cạnh, sườn cứng=====
    -
    === Nguồn khác ===
    +
    ===== Tham khảo =====
    *[http://foldoc.org/?query=rib rib] : Foldoc
    *[http://foldoc.org/?query=rib rib] : Foldoc
    -
     
    +
    === Vật lý===
    -
    == Vật lý==
    +
    =====tạo gân=====
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    === Xây dựng===
    -
    =====tạo gân=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Xây dựng==
    +
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    =====dầm dọc cầu=====
    =====dầm dọc cầu=====
    Dòng 84: Dòng 73:
    =====sườn (tăng cứng)=====
    =====sườn (tăng cứng)=====
    -
    =====sườn cạnh=====
    +
    =====sườn cạnh=====
    -
     
    +
    === Điện lạnh===
    -
    == Điện lạnh==
    +
    =====cánh làm mát=====
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    === Kỹ thuật chung ===
    -
    =====cánh làm mát=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Kỹ thuật chung ==
    +
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    =====cánh=====
    =====cánh=====
    Dòng 108: Dòng 93:
    =====sườn tăng cường=====
    =====sườn tăng cường=====
    -
    =====vành=====
    +
    =====vành=====
    -
     
    +
    === Kinh tế ===
    -
    == Kinh tế ==
    +
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
     
    +
    =====chia súc vật theo sườn=====
    =====chia súc vật theo sườn=====
    Dòng 121: Dòng 103:
    =====phần lưng (của súc thịt bò)=====
    =====phần lưng (của súc thịt bò)=====
    -
    =====xương sườn=====
    +
    =====xương sườn=====
    -
     
    +
    ===== Tham khảo =====
    -
    === Nguồn khác ===
    +
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=rib rib] : Corporateinformation
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=rib rib] : Corporateinformation
    -
     
    +
    ===== Tham khảo =====
    -
    === Nguồn khác ===
    +
    *[http://www.bized.co.uk/cgi-bin/glossarydb/search.pl?glossearch=rib&searchtitlesonly=yes rib] : bized
    *[http://www.bized.co.uk/cgi-bin/glossarydb/search.pl?glossearch=rib&searchtitlesonly=yes rib] : bized
    -
     
    +
    === Oxford===
    -
    == Oxford==
    +
    =====N. & v.=====
    -
    ===N. & v.===
    +
    -
     
    +
    =====N.=====
    =====N.=====

    23:26, ngày 7 tháng 7 năm 2008

    /rib/

    Thông dụng

    Danh từ

    Xương sườn (người, động vật)
    floating ribs
    xương sườn cụt
    to poke someone in the ribs
    thúc vào sườn ai
    Miếng thịt cắt từ xương sườn một con vật
    barbecued spare-ribs
    sườn lợn đã lọc gần hết thịt đem nướng
    Gọng; sườn; gân (vật giống (như) xương sườn)
    the ribs of a leaf
    gân lá
    the ribs of umbrella
    gọng ô
    the ribs of a fan
    rẻ quạt
    the ribs of a boat
    sườn thuyền
    Gân; sọc (do mũi đan tạo ra)
    cuffs knitted in rib
    những cổ tay áo đan sọc nổi
    (đùa cợt) vợ, đàn bà
    Lá gỗ mỏng (để gò thanh đàn)

    Ngoại động từ

    Thêm đường kẻ vào
    to rib bed velvet
    nhung kẻ
    Chống đỡ, làm sườn, làm gọng cho (vật gì)
    (thông tục) đùa bỡn; trêu chọc, chòng ghẹo; chế giễu (ai)

    hình thái từ

    Chuyên ngành

    Ô tô

    gân, gờ vỏ xe

    Toán & tin

    cạnh, sườn cứng
    Tham khảo

    Vật lý

    tạo gân

    Xây dựng

    dầm dọc cầu
    dầm dọc phụ
    gờ cong

    Giải thích EN: Any of various structures or features thought of as analogous to the human rib; specific uses include:1. any of the raised moldings separating the panels of a Gothic vault.any of the raised moldings separating the panels of a Gothic vault.2. any curved, projecting structural member, as of a wooden sailing ship.any curved, projecting structural member, as of a wooden sailing ship.

    Giải thích VN: Bất kỳ một cấu trúc hoặc chi tiết được hình dung như là cấu trúc xương sườn người; thường được sử dụng trong các trường hợp: ///1. Bất kỳ một dải trang trí nổi lên trên các bảng của một mái vòm kiểu Gothic.///2. Bất kỳ một đường cong, của một thành phần cấu trúc nổi, như trên các thuyền buồm.

    mái vòm (bằng)
    sườn (của bản)
    sườn (tăng cứng)
    sườn cạnh

    Điện lạnh

    cánh làm mát

    Kỹ thuật chung

    cánh
    cánh tản nhiệt
    gân tăng cứng
    gờ tản nhiệt
    sọc
    sống
    rìa
    sườn tăng cường
    vành

    Kinh tế

    chia súc vật theo sườn
    cột sống
    gân
    phần lưng (của súc thịt bò)
    xương sườn
    Tham khảo
    • rib : Corporateinformation
    Tham khảo

    Oxford

    N. & v.
    N.
    Each of the curved bones articulated in pairsto the spine and protecting the thoracic cavity and its organs.2 a joint of meat from this part of an animal.
    A ridge orlong raised piece often of stronger or thicker material across asurface or through a structure serving to support or strengthenit.
    Any of a ship's transverse curved timbers forming theframework of the hull.
    Knitting a combination of plain andpurl stitches producing a ribbed somewhat elastic fabric.
    Each of the hinged rods supporting the fabric of an umbrella.
    A vein of a leaf or an insect's wing.
    Aeron. a structuralmember in an aerofoil.
    V.tr. (ribbed, ribbing) 1 providewith ribs; act as the ribs of.
    Colloq. make fun of; tease.
    Mark with ridges.
    Plough with spaces between the furrows.
    Ribless adj. [OE rib, ribb f. Gmc]

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X