• (đổi hướng từ Panels)
    /'pænl/

    Thông dụng

    Danh từ

    Ván ô (cửa, tường); Panô; bảng, panen
    Ô vải khác màu (trên quần áo đàn bà); mảnh da (cừu, dê... để viết)
    (pháp lý) danh sách hội thẩm; ban hội thẩm
    ( Ê-cốt) danh sách báo cáo; danh sách bác sĩ bảo hiểm (đăng ký nhận chữa bệnh nhân theo chế độ bảo hiểm ở Anh)
    Nhóm người tham gia hội thảo, nhóm người tham gia tiết mục "trả lời câu đố" ... (ở đài phát thanh, đài truyền hình); cuộc hội thảo... (ở đài phát thanh, đài truyền hình...)
    Đệm yên ngựa; yên ngựa (không có cốt sắt)
    distribution panel
    bảng phân phối
    control panel
    bảng điều khiển
    signal panel
    bảng tín hiệu!

    Ngoại động từ

    Đóng ván ô, đóng panô (cửa, tường)
    May ô vải màu vào (quần áo)
    Đóng yên (ngựa)

    hình thái từ

    Chuyên ngành

    Cơ khí & công trình

    panen (dùng trong lắp ráp)
    tấm bảng

    Dệt may

    miếng khảm
    miếng tơ

    Hóa học & vật liệu

    hội đồng giám khảo
    ván, ô, panel

    Giải thích EN: A manufactured sheet of wood-based product that is available in standard sizes.

    Giải thích VN: Bảng làm từ vật liệu chủ yếu là gỗ với các kích thước tiêu chuẩn có sẵn.

    Ô tô

    khung nhựa
    tấm (thép)
    tấm khung xe

    Toán & tin

    banô
    đế (đèn)

    Xây dựng

    bảng (điện)
    electric fluorescent panel
    bảng điện huỳnh quang
    electric panel heating
    sự sưởi bằng điện kiểu panen
    light reflecting panel
    bảng điện chiếu sáng
    ốp panen
    panen cánh cửa
    tấm (lớn), panen
    tấm cửa chắn
    tấm panen
    tấm tấm chắn
    tấm trạm trổ
    ván ô

    Giải thích EN: 1. a covering that can be installed or removed as a unit.a covering that can be installed or removed as a unit.2. a slender, precast concrete member.a slender, precast concrete member.3. the portion of a lattice girder between adjacent vertical struts the portion of a lattice girder between adjacent vertical struts..

    Giải thích VN: 1. vật che phủ có thể lắp đặt hoặc tháo dỡ đơn lẻ. 2. phần bê tông đúc sẵn mảnh. 3. một phần của rầm mắt cáo nằm giữa các thanh giằng dọc đứng liền kề.

    Điện

    tủ điện

    Kỹ thuật chung

    bàn điều khiển
    panel system
    hệ thống bàn điều khiển
    system control panel
    bàn điều khiển hệ thống
    bảng
    access panel
    bảng truy nhập
    acoustic panel
    bảng điều khiển âm (thoại)
    alarm panel
    bảng báo động
    appliance panel
    bảng thiết bị
    assisted panel
    bảng trợ giúp
    back panel
    bảng sau
    band panel
    tắm băng
    basic operator panel BOP
    bảng thao tác cơ bản
    BOP (basicoperator panel)
    bảng người thao tác cơ bản
    bus bar connection panel
    bảng ghép nối thanh cái
    bus bar earthing panel
    bảng tiếp đất thanh cái
    bus bar metering panel
    bảng đo lường thanh cái
    bus sectionalizing panel
    bảng phân đoạn thanh cái
    cable connection panel
    bảng nối cáp
    circuit panel
    bảng mạch
    clear panel key
    phím trên bảng được xóa
    column heading panel
    bảng điều khiển đầu cột
    concrete wall panel
    tường bằng bê tông
    control panel
    bảng treo dụng cụ
    control panel
    bảng (treo) dụng cụ
    control panel
    bảng điều khiển
    control panel
    bảng kiểm soát
    control panel
    bảng kiểm tra
    control panel cabinet
    tủ có bảng điều khiển
    control panel device-CDEV
    thiết bị bảng điều khiển
    control panel for 110kV line
    bảng điều khiển đường dây 110kV
    control panel wiring
    kéo dây bảng điều khiển
    dash panel
    hộp bảng điều khiển
    data entry panel
    bảng nhập dữ liệu
    data panel
    bảng dữ liệu
    device control panel
    bảng điều khiển thiết bị
    display panel
    bảng hiển thị
    distribution panel
    bảng phân phối
    distribution panel
    bảng phân phối điện
    EFP (expandedFunction Operator Panel)
    bảng thao tác chức năng mở rộng
    electric fluorescent panel
    bảng điện huỳnh quang
    electric panel heating
    sự sưởi bằng điện kiểu panen
    electric panel heating
    thiết bị sưởi điện dạng bảng
    electroluminescent panel
    bảng điện phát quang
    elevator control panel
    bảng gọi thang máy
    Emergency control panel (ECP)
    bảng kiểm tra khẩn cấp
    expanded function operator panel (EFP)
    bảng thao tác chức năng mở rộng
    expansion cabinet panel
    bảng tủ mở rộng
    face panel
    mặt bảng hiệu (điện thoại)
    feeder panel
    bảng nối lộ ra
    field-by-field panel
    bảng trường theo trường
    field-by-field panel
    bảng từng trường
    Fire indicator panel (FIP)
    bảng chỉ báo cháy
    front panel
    bảng mặt trước
    full-screen panel
    bảng toàn màn hình
    fuse panel
    bảng cầu chì
    gas panel
    bảng khí
    gas panel
    bảng plasma
    general warning panel
    bảng báo độ chung
    genset control panel
    bảng điều khiển cụm phát điện
    glazed band panel in wall
    vách kính băng
    graphic panel
    bảng biểu đồ
    graphic panel
    bảng đồ họa
    graphic panel
    bảng đồ thị
    graphical panel
    bảng đồ thị
    headlamp mounting panel
    bảng gá đèn đầu dạng vuông
    inclined control panel
    bảng điều khiển nghiêng (rót)
    incoming panel
    bảng chỉ số đến
    indicating panel
    bảng chỉ báo
    input panel
    bảng nhập
    inspection panel
    bảng quan sát
    instrument panel
    bảng tín hiệu
    instrument panel
    bảng chỉ báo điều khiển
    instrument panel
    bảng điều khiển
    instrument panel
    bảng đồng hồ lái xe
    instrument panel
    bảng đồng hồ tín hiệu
    instrument panel
    bảng dụng cụ
    instrument panel
    bảng thao tác
    instrument panel
    bảng thiết bị điện tử
    interactive panel
    bảng tương tác
    interconnect panel
    bảng liên kết
    jack panel
    bảng nối
    jack panel
    bảng ổ cắm điện
    jack panel
    bảng phân phối
    lamp panel
    bảng neon
    lens panel
    bảng ống kính
    light panel
    bảng phát quang
    light reflecting panel
    bảng điện chiếu sáng
    main control panel
    bảng điều khiển chính
    maintenance panel
    bảng bảo trì
    maintenance panel
    bảng sửa chữa
    manual panel cutter
    thiết bị cắt khung bằng tay
    marking panel
    bảng định hướng
    masonry panel
    tấm tường bằng khối xây
    master control panel
    bảng điều khiển chính
    master emergency control panel
    bảng kiểm tra khẩn cấp chính
    meter panel
    bảng thiết bị đo
    metering panel
    bảng đồng hồ
    metering panel
    bảng máy đo
    monitoring panel
    bảng giám sát
    monitoring panel
    bảng kiểm soát
    observation panel
    bảng điều khiển
    observation panel
    bảng quan sát
    OCP (operatorcontrol panel)
    bảng điều khiển thao tác
    operator control panel
    bảng điều khiển
    operator control panel (OCP)
    bảng điều khiển thao tác
    operator panel
    bảng bảo trì
    panel (switchboard)
    bảng điện
    panel area
    vùng bảng điều khiển
    panel area separator
    dấu tách vùng bảng
    panel assembly
    bộ bảng điều khiển
    panel board
    bảng (danh sách) dụng cụ
    panel board
    bảng điện
    panel board
    bảng đồ nghề
    panel board
    bảng phân phối điện
    panel body area
    vùng thân bảng điều khiển
    panel built cold store
    kho lạnh được lắp ghép bằng panen
    panel code
    mã bảng điều khiển
    panel cooling
    sự làm lạnh bằng panen
    panel cutting out
    sự cắt băng
    panel data set
    tập dữ liệu trên bảng
    panel deck
    mặt lát (bằng) tấm
    panel definition program
    chương trình xác định bảng
    panel element
    thành phần của bảng
    panel format
    dạng bảng
    panel group
    nhóm bảng
    panel ID
    bộ nhận biết bảng
    panel interface
    giao diện bảng
    panel light
    đèn ở bảng đồng hồ
    panel meter
    đồng hồ (lắp) bảng
    panel mounting
    lắp ráp theo bảng
    panel mounting
    giá bảng điều khiển
    panel number
    số chỉ bảng
    panel roof
    mái (bằng) panen
    panel system
    hệ thống bảng điều khiển
    panel title
    tiêu đề bảng
    panel-type instrument
    dụng cụ bảng chuyển mạch
    panel-type instrument
    dụng cụ kiểu bảng
    panel-type instrument
    dụng cụ lắp bảng
    patch panel
    bảng nối tạm
    patch panel
    bảng ổ cắm điện
    patch panel
    bảng phân phối
    patch panel
    bảng phân phối điện
    patch panel
    bảng phân phối tạm
    patching panel
    bảng phân phối
    path panel
    bảng cắm dây
    plasma panel
    bảng hiển thị bằng plasma
    plasma panel
    bảng plasma
    plaster ceiling panel
    trần bằng thạch cao
    plastic roof panel
    panen lợp bằng chất dẻo
    plastic wall panel
    panen tường bằng chất dẻo
    power panel
    bảng gắn cầu chì
    precast concrete wall panel
    panen tường bằng bê tông đúc sẵn
    precast' panel floor
    sàn bằng panel đúc sẵn
    program panel
    bảng chương trình
    program panel
    bảng nối mạch
    programming panel
    bảng lập trình
    protection panel
    bảng (thiết bị) bảo vệ
    punchbutton panel
    bảng nút bấm
    push-button control panel
    bảng điều khiển có nút bấm
    radiant panel
    tấm nung bằng bức xạ
    radiant panel heating
    bộ nung nóng bằng bức xạ
    radiant panel heating
    hệ sởi bằng tấm bức xạ
    reflector panel
    bảng của bộ phận chiếu
    refrigeration panel
    bảng điện máy lạnh
    rocker panel
    panô cân bằng
    sandwiched vibration control panel
    bảng điều khiển chấn động dạng kẹp
    selection panel
    bảng chọn
    selection panel
    bảng lựa chọn
    service panel
    bảng dịch vụ
    solar panel efficiency
    hiệu suất của bảng mặt trời
    steel shutter panel
    tấm ván khuôn bằng thép
    storey distributing panel
    bảng phân phối điện (cho) tầng nhà
    strip panel
    tấm băng
    switch panel
    bảng chuyển mạch (điện)
    switch panel
    bảng phân phối điện
    switchboard panel
    bảng điều khiển chuyển mạch
    switchboard panel instrument
    dụng cụ bảng chuyển mạch
    switchboard panel instrument
    dụng cụ kiểu bảng
    switchboard panel instrument
    dụng cụ lắp bảng
    synchronizing panel
    bảng hòa điện
    tail (light) panel
    bảng đèn sau
    task panel
    bảng công việc
    task panel
    bảng nhiệm vụ
    telex adaptor panel
    bảng thích nghi điện báo (telex)
    terminal panel
    bảng đầu cuối
    test panel
    bảng kiểm tra
    test panel
    bảng thử
    touch panel
    bảng điều khiển chạm
    vertical panel
    bảng đứng
    Windows Control Panel
    bảng điều khiển trong Windows
    bảng điện
    electric fluorescent panel
    bảng điện huỳnh quang
    electric panel heating
    sự sưởi bằng điện kiểu panen
    electroluminescent panel
    bảng điện phát quang
    light reflecting panel
    bảng điện chiếu sáng
    refrigeration panel
    bảng điện máy lạnh
    bảng điều khiển

    Giải thích EN: A flat surface or section containing instruments or controls for a device, machine, or vehicle, such as an aircraft..

    Giải thích VN: Một mặt phẳng hay một tấm chứa các thiết bị hay các nút điều khiển trong các máy móc, xe cộ như là máy bay.

    acoustic panel
    bảng điều khiển âm (thoại)
    column heading panel
    bảng điều khiển đầu cột
    control panel cabinet
    tủ có bảng điều khiển
    control panel device-CDEV
    thiết bị bảng điều khiển
    control panel for 110kV line
    bảng điều khiển đường dây 110kV
    control panel wiring
    kéo dây bảng điều khiển
    dash panel
    hộp bảng điều khiển
    device control panel
    bảng điều khiển thiết bị
    genset control panel
    bảng điều khiển cụm phát điện
    inclined control panel
    bảng điều khiển nghiêng (rót)
    main control panel
    bảng điều khiển chính
    master control panel
    bảng điều khiển chính
    OCP (operatorcontrol panel)
    bảng điều khiển thao tác
    operator control panel (OCP)
    bảng điều khiển thao tác
    panel area
    vùng bảng điều khiển
    panel assembly
    bộ bảng điều khiển
    panel body area
    vùng thân bảng điều khiển
    panel code
    mã bảng điều khiển
    panel mounting
    giá bảng điều khiển
    panel system
    hệ thống bảng điều khiển
    push-button control panel
    bảng điều khiển có nút bấm
    sandwiched vibration control panel
    bảng điều khiển chấn động dạng kẹp
    switchboard panel
    bảng điều khiển chuyển mạch
    touch panel
    bảng điều khiển chạm
    Windows Control Panel
    bảng điều khiển trong Windows
    bảng dụng cụ
    bảng hiển thị
    plasma panel
    bảng hiển thị bằng plasma
    bảng phân phối

    Giải thích VN: Bộ phận bảng điện gồm các công tắc, khí cụ đóng ngắt điện, khí cụ bảo vệ máy đo., đèn báo để thực hiện việc phân phối điện.

    distribution panel
    bảng phân phối điện
    panel board
    bảng phân phối điện
    patch panel
    bảng phân phối điện
    patch panel
    bảng phân phối tạm
    storey distributing panel
    bảng phân phối điện (cho) tầng nhà
    switch panel
    bảng phân phối điện
    khoang
    exterior panel
    khoang bên ngoài
    panel length
    độ dài khoang giàn
    panel load
    tải trọng khoang giàn
    subdivided panel
    khoang chia nhỏ
    khung
    center panel
    khung kết cấu trung tâm
    centre panel
    khung kết cấu trung tâm
    cladding panel
    panen chèn khung
    edging panel
    khung kết cấu rìa
    floor panel
    khung kết cấu sàn
    frame and panel construction
    kết cấu khung tường lắp panen
    frame panel building
    nhà khung panen
    frame-and-panel structures
    kết cấu khung tấm
    frame-panel wall
    tường khung panen
    front panel
    phần khung trước đầu xe
    hinge panel
    khung giữa cửa trước
    infilling panel
    panen chèn khung tường
    lamp panel
    khung đèn
    manual panel cutter
    thiết bị cắt khung bằng tay
    on-the-dolly panel beating
    gò khung dùng đe
    panel cutter
    máy cắt khung cũ (làm đồng)
    panel provided for scale particulars
    khung dùng cho tỷ lệ đặc biệt
    panel puller
    dụng cụ kéo khung vỏ
    panel system
    hệ thống cột khung
    panel-clad frame structure
    kết cấu khung chèn panen
    pressed panel
    khung dập
    replacement panel
    tấm khung để thay thế
    scuttle panel
    phần khung dưới kính trước
    skeleton-and-wood-panel structures
    kết cấu khung ván (gỗ)
    wall panel
    panen chèn khung tường
    khu nhà lớn
    đế
    đốt giàn
    panel length
    chiều dài đốt giàn
    bản
    ô phố
    panen
    access panel
    panen công tác
    acoustical panel
    panen cách âm
    basic operator panel (BOP)
    panen vận hành cơ bản
    box panel
    panen hộp
    brick vibrated panel
    panen gạch rung
    Cable Network Panel (CNP)
    panen mạng cáp
    ceiling panel
    panen trần
    ceiling panel
    panen trần (nhà)
    ceiling panel heating
    sự sưởi ấm qua panen trần
    ceramic panel
    panen gốm
    ceramic-blocks vibrated panel
    panen gốm rung
    cladding panel
    panen bao che
    cladding panel
    panen chèn khung
    composite panel
    panen hỗn hợp
    control panel
    panen điều khiển
    Control Panel (CPL)
    panen điều khiển, tấm điều khiển
    corner panel
    panen góc
    door panel
    panen cánh cửa
    double-curvature panel
    panen cong hai chiều
    double-layer panel
    panen hai lớp
    drawing panel
    panen bản vẽ
    electric panel heating
    sự sưởi bằng điện kiểu panen
    embedded heating panel
    panen tỏa nhiệt chôn vào tường
    evaporator panel
    giàn bay hơi kiểu panen
    exterior panel
    panen tường ngoài
    fire resistant panel
    panen chịu lửa
    flexible panel
    panen dẻo
    floor panel
    panen sàn
    folded panel
    panen (hình) răng cưa
    folded panel
    panen uốn nếp
    form panel
    panen ván khuôn
    frame and panel construction
    kết cấu khung tường lắp panen
    frame panel building
    nhà khung panen
    frame-panel wall
    tường khung panen
    gas concrete panel
    panen bêtông bọt
    gas panel
    panen khí
    gypsum panel
    panen thạch cao
    heat-insulation panel
    panen cách nhiệt
    heat-radiating panel
    panen bức xạ nhiệt
    heavy panel
    panen dày
    heavy panel
    panen nặng
    hollow panel
    panen rỗng (dạng hộp)
    horizontal panel
    panen nằm ngang
    infilling panel
    panen chèn khung tường
    insulation panel
    panen cách nhiệt
    intercolumn panel
    panen giữa hai cột
    laminated panel
    panen gồm nhiều lớp
    laminated panel
    panen nhiều lớp
    large panel
    panen cỡ lớn
    large panel structures
    kết cấu panen cỡ lớn
    large panel wall
    tường panen lớn
    large wall panel
    panen tường cỡ lớn
    load bearing panel
    panen chịu lực
    load-bearing panel
    panen (tường) chịu lực
    load-bearing wall panel
    panen (tường) chịu lực
    Maintenance Administration Panel (MAP)
    panen quản lý bảo dưỡng
    master control panel
    panen điều khiển chính
    multi-cored panel
    panen nhiều lỗ
    multilayer panel
    panen nhiều lớp
    nonstandard auxiliary corner panel element
    panen phụ không tiêu chuẩn ở góc
    nonstandard auxiliary panel element
    panen phụ không tiêu chuẩn
    nonstandard auxiliary panel element
    panen phụ không tiêu chuẩn lắp chèn
    nonstandard auxiliary wall panel element
    panen tường phụ không tiêu chuẩn
    outer wall panel
    panen tường ngoài
    overhead panel
    panen trần
    panel area
    vùng panen
    panel area separator
    bộ tách vùng panen
    panel assembly
    bộ panen
    panel body area
    vùng thân panen
    panel brick
    panen gạch rung
    panel built cold store
    kho lạnh được lắp ghép bằng panen
    panel ceiling
    trần panen
    panel construction
    kết cấu panen
    panel cooler
    bộ lạnh kiểu panen
    panel cooler
    panen làm lạnh
    panel cooling
    làm lạnh kiểu panen
    panel cooling
    sự làm lạnh bằng panen
    panel cooling system
    hệ (thống) làm lạnh kiểu panen
    panel curtain wall
    tường panen bao che (không chịu lực)
    panel cutting out
    sự cắt panen
    panel deck
    panen lát
    panel definition program
    chương trình định nghĩa panen
    panel element
    phần tử panen
    panel evaporator
    dàn bay hơi kiểu panen
    panel evaporator
    giàn bay hơi kiểu panen
    panel flooring
    sàn panen
    panel format
    dạng panen
    panel foundation
    móng panen
    panel inserted between windows
    sự lắp panen giữa hai cửa sổ
    panel length
    thước dài panen
    panel mounting
    lắp panen
    panel mounting
    sự lắp ráp panen
    panel radiator
    panen tỏa nhiệt
    panel roof
    mái (bằng) panen
    panel services
    các dịch vụ về panen
    panel structures
    kết cấu panen
    panel system
    hệ panen
    panel system
    hệ thống panen
    panel wall
    tường panen
    panel with aperture
    panen có lỗ cửa
    panel with opening
    panen có lỗ cửa
    panel-clad frame structure
    kết cấu khung chèn panen
    panel-type radiator
    lò sưởi kiểu panen
    partition panel
    panen ngăn
    perforated panel
    panen có lỗ
    pier-and-panel wall system
    hệ thống trụ và panen tường
    plastic roof panel
    panen lợp bằng chất dẻo
    plastic wall panel
    panen tường bằng chất dẻo
    pneumatic panel
    panen khí nén
    polyurethane panel
    panen cách nhiệt polyuretan
    precast concrete wall panel
    panen tường bằng bê tông đúc sẵn
    prefabricated insulation panel
    panen cách nhiệt chế tạo sẵn
    prefabricated panel
    panen đúc sẵn
    prefabricated panel
    panen lắp ghép
    prestressed concrete panel
    panen bê tông ứng suất trước
    reinforced concrete panel
    panen bê tông cốt thép
    Remote Control Panel (RCP)
    panen điều khiển từ xa
    ribbed floor panel
    panen sàn dầm
    ribbed floor panel
    panen sàn sườn
    ribbed panel
    panen sườn
    roof decking panel
    panen mái
    roof panel
    panen mái
    room-size panel
    panen cỡ toàn phòng
    sandwich panel
    panen nhiều lớp
    sandwich panel
    panen nhiều lớp (có lớp độn ở giữa)
    sandwich panel insulation
    cách nhiệt kiểu panen lớp kẹt
    sandwich panel insulation
    cách nhiệt kiểu panen sanwich
    self-support panel
    panen tự chịu lực
    serial panel
    panen (xếp) theo từng dãy
    side panel
    panen bên
    single-layer panel
    panen một lớp
    smooth panel
    panen nhẵn
    solid panel
    panen đặc
    solid panel floor
    nền panen đặc
    solid panel floor
    sàn panen đặc
    sound insulating panel
    panen cách âm
    suction panel
    panen hút
    testing panel
    panen thử
    thermally insulated cladding panel
    panen bao che cách nhiệt
    thermoinsulated panel
    panen cách nhiệt
    thin shell rib panel
    panen vỏ mỏng có sườn
    thin-ribbed precast panel
    panen đúc sẵn có sườn mỏng
    three-layered panel
    panen ba lớp
    Trunk Line and Test Panel (TLTP)
    panen đường dây trung kế và đo thử
    turbulent air distribution panel
    panen phân phối không khí (kiểu) tạo xoáy
    vaulted panel
    panen vòm
    ventilated panel
    panen thông gió
    ventilation panel
    panen (cửa) buồng thông gió
    vibrated brick panel
    panen tường gạch được đầm rung
    vibrorolled panel
    panen cán rung
    wall heating panel
    panen sưởi trên tường
    wall panel
    panen chèn khung tường
    wall panel
    panen ốp tường
    wall panel
    panen tường
    panô
    advertising panel
    panô quảng cáo
    back panel
    panô phía sau
    bead butt panel
    panô nối đối tiếp có gờ
    bead flush panel
    panô ghép có gờ
    bead flush panel
    panô ghép có gờ (cửa)
    door panel
    panô cửa
    door panel
    panô cửa đi
    frieze panel
    panô có viền (trang trí)
    gas panel
    panô plasma
    glazed (panel) door
    cửa panô-kính
    observation panel
    panô quan sát được
    ornamental panel
    panô trang trí
    panel door (panelleddoor)
    cửa panô
    plasma panel
    panô plasma
    raised and fielded panel
    panô có huỳnh và nguyên tấm
    raised panel
    panô có huỳnh
    raised panel
    panô nhô ra
    rear panel
    panô phía sau
    rocker panel
    panô cân bằng
    spandrel panel
    panô lửng
    standing panel
    panô cố định
    vision panel
    panô quan sát được
    tấm lát đường
    tấm mặt trước
    tấm tỳ ngực
    tranh tường
    ủy ban

    Các từ liên quan

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X