• Revision as of 08:06, ngày 7 tháng 1 năm 2010 by Cutecomet (Thảo luận | đóng góp)
    (khác) ← Bản trước | xem bản hiện nay (khác) | Bản sau → (khác)
    /prə´pensiti/

    Thông dụng

    Danh từ

    ( + for, to, towards) thiên hướng, xu hướng

    Chuyên ngành

    Kinh tế

    khuynh hướng
    propensity to consume
    khuynh hướng tiêu dùng

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X