• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== ===Tính từ=== =====Biết đánh giá, biết thưởng thức===== ::to be appreciative of music ::biết thưởng thức âm nhạ...)
    Hiện nay (08:12, ngày 23 tháng 1 năm 2009) (Sửa) (undo)
     
    (2 intermediate revisions not shown.)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">ə'pri:∫jətiv</font>'''/=====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
     
    +
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    -
    ===Tính từ===
    +
    =====Tính từ=====
    -
     
    +
    =====Biết đánh giá, biết thưởng thức=====
    =====Biết đánh giá, biết thưởng thức=====
    ::[[to]] [[be]] [[appreciative]] [[of]] [[music]]
    ::[[to]] [[be]] [[appreciative]] [[of]] [[music]]
    Dòng 15: Dòng 8:
    =====Khen ngợi, đánh giá cao, tán thưởng=====
    =====Khen ngợi, đánh giá cao, tán thưởng=====
    -
    [[Category:Thông dụng]]
    +
    [[Category:Thông dụng]]
     +
    ==Các từ liên quan==
     +
    ===Từ đồng nghĩa===
     +
    =====adjective=====
     +
    :[[beholden]] , [[grateful]] , [[indebted]] , [[obliged]] , [[responsive]] , [[admiring]] , [[affectionate]] , [[alive]] , [[aware]] , [[cognizant]] , [[conscious]] , [[considerate]] , [[cooperative]] , [[cordial]] , [[enlightened]] , [[enthusiastic]] , [[favorable]] , [[friendly]] , [[generous]] , [[keen]] , [[kindly]] , [[knowledgeable]] , [[magnanimous]] , [[mindful]] , [[perceptive]] , [[pleased]] , [[receptive]] , [[regardful]] , [[respectful]] , [[satisfied]] , [[sensitive]] , [[supportive]] , [[sympathetic]] , [[understanding]] , [[thankful]]
     +
    ===Từ trái nghĩa===
     +
    =====adjective=====
     +
    :[[unappreciative]] , [[ungrateful]] , [[ignorant]] , [[neglectful]]

    Hiện nay

    /ə'pri:∫jətiv/

    Thông dụng

    Tính từ
    Biết đánh giá, biết thưởng thức
    to be appreciative of music
    biết thưởng thức âm nhạc
    Khen ngợi, đánh giá cao, tán thưởng

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X