-
(Khác biệt giữa các bản)(New page: {|align="right" | __TOC__ |} ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====Sự đảo ngược (hình ảnh, câu...); sự lật ngược (đồ vật)===== =====(nghĩa bóng) s...)
(4 intermediate revisions not shown.) Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"+ =====/'''<font color="red">rɪˈvɜrsəl</font>'''/ <!-- BaamBoo-Tra Từ cho rằng phần phiên âm này chưa hoàn thiện, bạn hãy cùng xây dựng bằng cách thêm vào giữa /..../ phần phiên âm của từ. VD: phiên âm của help là /help/ --> =====- | __TOC__+ - |}+ - + - =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====+ - {{Phiên âm}}+ - <!--Sau khi copy xong, bạnvui lòng xóa thông báo {{Phiênâm}} để khẳng định với cộng đồngphiên âmnày đã được bạn hoàn thiện-->+ - + ==Thông dụng====Thông dụng==Dòng 23: Dòng 16: ::một sự đảo lộn vai trò (giữa chồng và vợ trong cuộc sống gia đình..)::một sự đảo lộn vai trò (giữa chồng và vợ trong cuộc sống gia đình..)- ==Toán & tin ==+ ==Chuyên ngành==- ===Nghĩa chuyênngành===+ - =====quay ngược hướng=====+ - ==Xây dựng==+ ===Cơ - Điện tử===- ===Nghĩa chuyên ngành===+ =====Sự đảo chiều, sự lật ngược=====- =====sựđan dấu=====+ - ==Kỹ thuật chung==+ ===Toán & tin===- ===Nghĩa chuyên ngành===+ =====quay ngược hướng, sự nghịch đảo=====- =====phép nghịch đảo=====+ === Xây dựng===+ =====sự đan dấu=====+ === Kỹ thuật chung ===+ =====phép nghịch đảo=====- =====sự đảo=====+ =====sự đảo=====- =====sự đảo chiều=====+ =====sự đảo chiều=====::[[reversal]] [[of]] [[mine]] [[ventilation]]::[[reversal]] [[of]] [[mine]] [[ventilation]]::sự đảo chiều thông gió mỏ::sự đảo chiều thông gió mỏDòng 44: Dòng 37: ::[[valve]] [[reversal]]::[[valve]] [[reversal]]::sự đảo chiều van::sự đảo chiều van- =====sự đảo ngược=====+ =====sự đảo ngược=====::[[periodic]] [[cycle]] [[reversal]]::[[periodic]] [[cycle]] [[reversal]]::sự đảo (ngược) chu trình theo chu kỳ::sự đảo (ngược) chu trình theo chu kỳDòng 53: Dòng 46: ::[[reversal]] [[of]] [[dip]]::[[reversal]] [[of]] [[dip]]::sự đảo ngược hướng cắm::sự đảo ngược hướng cắm- =====sự hoán vị=====+ =====sự hoán vị=====- =====sự nghịch đảo=====+ =====sự nghịch đảo=====+ === Kinh tế ===+ =====đảo chiều=====- == Kinh tế ==+ =====sự đảo ngược=====- ===Nghĩa chuyên ngành===+ - + - =====đảo chiều=====+ - + - =====sự đảo ngược=====+ ::[[reversal]] [[of]] [[entries]]::[[reversal]] [[of]] [[entries]]::sự đảo ngược (các) khoản bút toán::sự đảo ngược (các) khoản bút toán::[[trend]] [[reversal]]::[[trend]] [[reversal]]::sự đảo ngược xu thế, chiều hướng, khuynh hướng::sự đảo ngược xu thế, chiều hướng, khuynh hướng- =====sự đảo ngược phản ứng ngược=====+ =====sự đảo ngược phản ứng ngược=====- + ==Các từ liên quan==- === Nguồn khác ===+ ===Từ đồng nghĩa===- *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=reversal reversal] : Corporateinformation+ =====noun=====- + :[[annulment]] , [[backpedaling]] , [[cancellation]] , [[change in direction]] , [[doubleback]] , [[repeal]] , [[rescinding]] , [[retraction]] , [[switch]] , [[turnabout]] , [[turnaround]] , [[u-turn]] , [[volte-face]] , [[inversion]] , [[transposition]] , [[backset]] , [[setback]] , [[recall]] , [[rescission]] , [[revocation]] , [[about-face]] , [[anticlimax]] , [[bathos]] , [[metathesis]] , [[mutation]] , [[peripety]]- ==ĐồngnghĩaTiếng Anh==+ [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Toán & tin ]][[Thể_loại:Xây dựng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Kinh tế ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Cơ - Điện tử]]- ===N.===+ - + - =====Reverse,turn-about,turn-round, U-turn, change,volte-face,(complete)switch,Brit about-turn,US about-face:This represents a reversal of former policy,doesn''t it?=====+ - + - =====Seereverse,8,below.=====+ - + - =====Annulment,nullification,nulling,cancellation, revocation,repeal,rescission: The present caseis an appeal against the reversal of an earlier judgement.=====+ - [[Category:Thông dụng]][[Category:Toán & tin ]][[Category:Xây dựng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]]+ Hiện nay
Thông dụng
Danh từ
Sự hoán vị; sự đảo lộn
- role reversal/reversal of roles
- một sự đảo lộn vai trò (giữa chồng và vợ trong cuộc sống gia đình..)
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
noun
- annulment , backpedaling , cancellation , change in direction , doubleback , repeal , rescinding , retraction , switch , turnabout , turnaround , u-turn , volte-face , inversion , transposition , backset , setback , recall , rescission , revocation , about-face , anticlimax , bathos , metathesis , mutation , peripety
Từ điển: Thông dụng | Toán & tin | Xây dựng | Kỹ thuật chung | Kinh tế | Cơ - Điện tử
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
